Thời tiết tại Geneva, Thụy Sĩ 🇨🇭
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Geneva, Thụy Sĩ vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Geneva, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
10.9°C
4.6°C
74%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
11.5°C
5.4°C
75%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
08:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
12.7°C
5.9°C
71%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
18.3°C
12.5°C
8.0°C
79%
9.4 kph
9.7 mm
1.0
06:42 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
10.3°C
7.8°C
78%
15.5 kph
0.8 mm
2.0
06:40 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
7.5°C
4.3°C
78%
13.7 kph
0.4 mm
2.0
06:38 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
7.8°C
4.0°C
72%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:37 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Geneva, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
4.0 km/h
22
9.0°
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
2.0 km/h
1
7.0°
↑
2.0 km/h
2
7.0°
↑
2.0 km/h
3
6.0°
↑
2.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
2.0 km/h
6
5.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
16.0°
↑
5.0 km/h
13
17.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
6.0 km/h
15
18.0°
↑
5.0 km/h
16
18.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Geneva, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |