Thời tiết tại Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
11.2°C
cảm giác như 11.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lugano, Thụy Sĩ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.8°C
1.6°C
88%
5.0 kph
1.6 mm
0.0
07:01 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
6.0°C
0.3°C
76%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
6.1°C
0.6°C
75%
7.6 kph
0.4 mm
0.0
06:58 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
7.3°C
1.2°C
80%
9.0 kph
1.6 mm
1.0
06:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.5°C
6.8°C
79%
7.2 kph
0.9 mm
3.0
06:54 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
9.0°C
7.3°C
93%
6.8 kph
3.0 mm
2.0
06:52 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.6°C
5.1°C
90%
6.5 kph
2.1 mm
2.0
06:50 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
Monday, March 02, 2026
15.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
14
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
11.0°
↑
3.0 km/h
17
10.0°
↑
2.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
4.0°
↑
2.0 km/h
20
2.0°
↑
3.0 km/h
21
2.0°
↑
4.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
7.0 km/h
5
0.0°
↑
6.0 km/h
6
0.0°
↑
6.0 km/h
7
0.0°
↑
7.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
4.0 km/h
10
11.0°
↑
2.0 km/h
11
13.0°
↑
2.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 361.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |