Thời tiết tại Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
12.2°C
cảm giác như 12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lugano, Thụy Sĩ vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
2.8°C
-2.1°C
56%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
07:27 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
2.7°C
-1.8°C
77%
9.7 kph
1.0 mm
0.0
07:26 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
2.0°C
-3.0°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
3.0°C
-2.7°C
60%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
9.5°C
3.5°C
-1.3°C
83%
11.9 kph
5.7 mm
0.0
07:21 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
-0.9°C
-5.6°C
61%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
8.1°C
-0.2°C
-5.6°C
53%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
Sunday, February 15, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
19
1.0°
↑
6.0 km/h
20
0.0°
↑
6.0 km/h
21
-0.0°
↑
5.0 km/h
22
-0.0°
↑
4.0 km/h
23
0.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
1
-1.0°
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
5.0 km/h
4
-2.0°
↑
6.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
4.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
10
4.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
11
5.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
↑
2.0 km/h
14
9.0°
↑
4.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
9.0°
↑
1.0 km/h
17
8.0°
↑
4.0 km/h
18
1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |