Thời tiết tại Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lugano, Thụy Sĩ vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
13.1°C
4.6°C
63%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:36 AM
08:12 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
12.5°C
5.3°C
67%
8.6 kph
0.4 mm
1.0
06:34 AM
08:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
13.1°C
6.5°C
74%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
06:33 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
18.4°C
14.1°C
10.4°C
80%
10.1 kph
15.3 mm
2.0
06:31 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
19.3°C
11.9°C
3.6°C
76%
10.8 kph
15.9 mm
2.0
06:29 AM
08:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
12.4°C
8.3°C
7.0°C
92%
12.6 kph
8.2 mm
2.0
06:27 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.6°C
6.9°C
84%
7.2 kph
0.4 mm
2.0
06:26 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
18.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
19.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
7.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lugano, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |