Thời tiết tại Monaco, Monaco 🇲🇨
12.2°C
cảm giác như 9.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Monaco, Monaco vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monaco, Monaco 🇲🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
11.6°C
8.2°C
45%
33.8 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
12.0°C
10.8°C
9.6°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
11.2°C
9.8°C
64%
17.6 kph
2.2 mm
0.0
07:24 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
11.3°C
9.2°C
50%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
11.0°C
10.2°C
65%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
07:20 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
11.2°C
9.9°C
69%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
11.9°C
11.2°C
10.1°C
72%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
07:17 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Monaco, Monaco 🇲🇨
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3
10.0°
↑
32.0 km/h
4
9.0°
↑
27.0 km/h
5
9.0°
↑
28.0 km/h
6
9.0°
↑
31.0 km/h
7
8.0°
↑
31.0 km/h
8
8.0°
↑
29.0 km/h
9
10.0°
↑
27.0 km/h
10
12.0°
↑
26.0 km/h
11
13.0°
↑
24.0 km/h
12
14.0°
↑
21.0 km/h
13
15.0°
↑
17.0 km/h
14
16.0°
↑
14.0 km/h
15
16.0°
↑
9.0 km/h
16
16.0°
↑
10.0 km/h
17
15.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
11.0 km/h
19
12.0°
↑
13.0 km/h
20
11.0°
↑
17.0 km/h
21
11.0°
↑
18.0 km/h
22
10.0°
↑
17.0 km/h
23
10.0°
↑
16.0 km/h
10.0°
↑
16.0 km/h
1
10.0°
↑
16.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monaco, Monaco 🇲🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |