Thời tiết tại Monaco, Monaco 🇲🇨
11.4°C
cảm giác như 11.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Monaco, Monaco vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monaco, Monaco 🇲🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
13.5°C
12.5°C
61%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
14.1°C
13.1°C
12.3°C
62%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
04:53 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
14.4°C
13.2°C
12.4°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
04:53 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
14.7°C
13.5°C
12.8°C
51%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
04:53 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
14.0°C
12.7°C
11.7°C
59%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
04:54 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
14.3°C
13.1°C
12.5°C
53%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
07:57 AM
04:54 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
13.8°C
13.0°C
12.3°C
51%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:58 AM
04:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Monaco, Monaco 🇲🇨
Wednesday, December 10, 2025
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
6.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
3.0 km/h
11
14.0°
↑
3.0 km/h
12
14.0°
↑
2.0 km/h
13
14.0°
↑
2.0 km/h
14
14.0°
↑
4.0 km/h
15
14.0°
↑
4.0 km/h
16
14.0°
↑
3.0 km/h
17
13.0°
↑
3.0 km/h
18
13.0°
↑
5.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monaco, Monaco 🇲🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |