Thời tiết tại Monaco, Monaco 🇲🇨
12.0°C
cảm giác như 10.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Monaco, Monaco vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monaco, Monaco 🇲🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
13.9°C
11.8°C
48%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
14.7°C
13.2°C
55%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
14.7°C
13.5°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
14.1°C
13.2°C
76%
13.3 kph
0.1 mm
5.0
07:03 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
13.8°C
13.1°C
78%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.1°C
14.2°C
13.1°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
13.7°C
13.2°C
82%
13.3 kph
0.6 mm
3.0
06:58 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Monaco, Monaco 🇲🇨
Friday, April 03, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
12.0°
↑
10.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
12.0 km/h
16
16.0°
↑
12.0 km/h
17
15.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
3.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monaco, Monaco 🇲🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |