Thời tiết tại Monaco, Monaco 🇲🇨
5.0°C
cảm giác như 4.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Monaco, Monaco vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monaco, Monaco 🇲🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
10.1°C
8.7°C
58%
23.8 kph
0.5 mm
0.0
08:04 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
8.8°C
7.7°C
49%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
8.9°C
7.9°C
51%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.2°C
8.3°C
6.6°C
45%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
8.4°C
6.5°C
5.2°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.3°C
6.4°C
31%
11.9 kph
0.3 mm
2.0
08:04 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.9°C
4.9°C
51%
12.2 kph
0.2 mm
2.0
08:04 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Monaco, Monaco 🇲🇨
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
10.0°
↑
11.0 km/h
12
11.0°
↑
17.0 km/h
13
11.0°
↑
18.0 km/h
14
12.0°
↑
22.0 km/h
15
12.0°
↑
23.0 km/h
16
12.0°
↑
24.0 km/h
17
12.0°
↑
22.0 km/h
18
11.0°
↑
20.0 km/h
19
10.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
13.0 km/h
21
9.0°
↑
17.0 km/h
22
9.0°
↑
16.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
8.0°
↑
13.0 km/h
1
8.0°
↑
13.0 km/h
2
8.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monaco, Monaco 🇲🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |