Thời tiết tại Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
11.4°C
cảm giác như 11.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Catania, Italia (Ý) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Có mây
15.6°C
13.1°C
11.2°C
83%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
16.2°C
13.2°C
10.8°C
79%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
15.8°C
13.2°C
10.5°C
77%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
13.5°C
12.0°C
76%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.4°C
12.8°C
10.4°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
13.0°C
11.7°C
80%
13.3 kph
1.0 mm
3.0
06:24 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
12.9°C
11.2°C
82%
12.6 kph
0.7 mm
3.0
06:22 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
3.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
15.0°
↑
11.0 km/h
17
14.0°
↑
10.0 km/h
18
13.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
2.0 km/h
22
12.0°
↑
2.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
7.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Catania, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 30.45 µg/m³ |