Thời tiết tại Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Catania, Italia (Ý) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
19.0°C
14.9°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
17.7°C
15.4°C
71%
20.2 kph
0.1 mm
8.0
06:15 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
15.7°C
14.1°C
12.0°C
84%
26.3 kph
5.4 mm
4.0
06:14 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
14.8°C
11.0°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
07:43 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
15.4°C
12.1°C
49%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
07:44 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
16.6°C
13.3°C
58%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:10 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
16.6°C
14.3°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
07:46 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
11.0 km/h
5
15.0°
↑
12.0 km/h
6
15.0°
↑
12.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
14.0 km/h
11
22.0°
↑
13.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
12.0 km/h
14
23.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
6.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Catania, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |