Thời tiết tại Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
22.7°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Catania, Italia (Ý) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
19.0°C
14.9°C
61%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
22.3°C
18.5°C
16.3°C
65%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
06:15 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
15.7°C
14.4°C
11.9°C
87%
21.6 kph
6.9 mm
4.0
06:14 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
17.9°C
14.7°C
11.7°C
66%
13.3 kph
0.1 mm
7.0
06:13 AM
07:43 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
16.0°C
12.0°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
07:44 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
17.0°C
13.6°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:10 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
17.0°C
14.2°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
07:46 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Catania, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
13
23.0°
↑
13.0 km/h
14
23.0°
↑
14.0 km/h
15
24.0°
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
7.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
19.0°
↑
3.0 km/h
10
21.0°
↑
2.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Catania, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |