Thời tiết tại San Ġiljan, Malta 🇲🇹
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Ġiljan, Malta vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Ġiljan, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
16.6°C
16.0°C
81%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
16.7°C
15.8°C
84%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
16.9°C
16.1°C
82%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
16.9°C
15.7°C
82%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
17.4°C
16.5°C
80%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
18.1°C
17.1°C
76%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
18.0°C
17.1°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Ġiljan, Malta 🇲🇹
Friday, April 17, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
20.0 km/h
5
16.0°
↑
19.0 km/h
6
16.0°
↑
19.0 km/h
7
16.0°
↑
19.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
9
17.0°
↑
18.0 km/h
10
17.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
↑
15.0 km/h
12
17.0°
↑
15.0 km/h
13
17.0°
↑
15.0 km/h
14
18.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
20.0 km/h
16
18.0°
↑
23.0 km/h
17
17.0°
↑
24.0 km/h
18
17.0°
↑
23.0 km/h
19
17.0°
↑
20.0 km/h
20
16.0°
↑
18.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
16.0°
↑
19.0 km/h
16.0°
↑
19.0 km/h
1
16.0°
↑
18.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
16.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Ġiljan, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.45 µg/m³ |