Thời tiết tại San Ġiljan, Malta 🇲🇹
13.0°C
cảm giác như 11.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại San Ġiljan, Malta vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Ġiljan, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
14.9°C
14.5°C
14.2°C
83%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:59 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
14.8°C
14.5°C
14.3°C
84%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
U ám
14.8°C
14.5°C
14.1°C
83%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
14.7°C
14.4°C
87%
33.8 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
14.9°C
14.5°C
14.2°C
87%
32.4 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
14.5°C
14.3°C
87%
33.8 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
14.5°C
14.2°C
14.0°C
86%
37.4 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Ġiljan, Malta 🇲🇹
Tuesday, March 03, 2026
16.0°C
15.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
3
14.0°
↑
18.0 km/h
4
14.0°
↑
18.0 km/h
5
14.0°
↑
19.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
14.0°
↑
19.0 km/h
9
15.0°
↑
20.0 km/h
10
15.0°
↑
20.0 km/h
11
15.0°
↑
20.0 km/h
12
15.0°
↑
20.0 km/h
13
15.0°
↑
21.0 km/h
14
15.0°
↑
18.0 km/h
15
15.0°
↑
20.0 km/h
16
15.0°
↑
19.0 km/h
17
15.0°
↑
18.0 km/h
18
14.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
18.0 km/h
20
14.0°
↑
19.0 km/h
21
14.0°
↑
21.0 km/h
22
14.0°
↑
20.0 km/h
23
14.0°
↑
26.0 km/h
14.0°
↑
24.0 km/h
1
14.0°
↑
27.0 km/h
2
14.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Ġiljan, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |