Thời tiết tại San Ġiljan, Malta 🇲🇹
24.2°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Ġiljan, Malta vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Ġiljan, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
18.6°C
17.5°C
64%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:32 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
17.7°C
17.4°C
16.9°C
77%
50.4 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
17.5°C
16.5°C
81%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
16.0°C
15.4°C
82%
29.5 kph
0.5 mm
1.0
06:30 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
15.7°C
15.0°C
81%
35.3 kph
0.1 mm
2.0
06:29 AM
07:36 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
15.6°C
14.6°C
80%
44.6 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
15.5°C
14.6°C
70%
42.8 kph
0.1 mm
4.0
06:26 AM
07:37 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho San Ġiljan, Malta 🇲🇹
Saturday, April 11, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
11.0 km/h
21
19.0°
↑
12.0 km/h
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
18.0°
↑
13.0 km/h
18.0°
↑
15.0 km/h
1
18.0°
↑
18.0 km/h
2
18.0°
↑
19.0 km/h
3
18.0°
↑
20.0 km/h
4
17.0°
↑
20.0 km/h
5
17.0°
↑
23.0 km/h
6
17.0°
↑
26.0 km/h
7
17.0°
↑
30.0 km/h
8
17.0°
↑
33.0 km/h
9
18.0°
↑
35.0 km/h
10
18.0°
↑
39.0 km/h
11
18.0°
↑
41.0 km/h
12
18.0°
↑
44.0 km/h
13
18.0°
↑
47.0 km/h
14
18.0°
↑
39.0 km/h
15
18.0°
↑
40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Ġiljan, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |