Thời tiết tại San Ġwann, Malta 🇲🇹
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Ġwann, Malta vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Ġwann, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
16.8°C
15.8°C
83%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
16.9°C
16.3°C
80%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
16.8°C
15.7°C
81%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
17.8°C
16.6°C
76%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
17.2°C
16.2°C
83%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
16.2°C
15.9°C
90%
26.6 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
16.8°C
16.4°C
15.9°C
90%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
07:43 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho San Ġwann, Malta 🇲🇹
Saturday, April 18, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
17.0°
↑
15.0 km/h
14
17.0°
↑
15.0 km/h
15
17.0°
↑
14.0 km/h
16
17.0°
↑
12.0 km/h
17
17.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
10.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
2.0 km/h
23
17.0°
↑
1.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
12.0 km/h
4
16.0°
↑
12.0 km/h
5
16.0°
↑
12.0 km/h
6
16.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
12.0 km/h
8
16.0°
↑
13.0 km/h
9
17.0°
↑
13.0 km/h
10
17.0°
↑
13.0 km/h
11
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Ġwann, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 30.05 µg/m³ |