Thời tiết tại Naxxar, Malta 🇲🇹
14.1°C
cảm giác như 12.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Naxxar, Malta vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naxxar, Malta 🇲🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
15.4°C
14.6°C
14.0°C
80%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
15.5°C
14.9°C
14.5°C
82%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:59 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
15.4°C
14.9°C
14.6°C
84%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
15.4°C
14.9°C
14.5°C
82%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
15.3°C
15.0°C
14.8°C
86%
36.0 kph
0.1 mm
4.0
06:26 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
15.1°C
14.7°C
14.5°C
87%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
15.2°C
14.8°C
14.2°C
80%
25.9 kph
0.1 mm
4.0
06:23 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naxxar, Malta 🇲🇹
Monday, March 02, 2026
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
19
15.0°
↑
17.0 km/h
20
15.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
18.0 km/h
22
14.0°
↑
18.0 km/h
23
14.0°
↑
17.0 km/h
14.0°
↑
17.0 km/h
1
14.0°
↑
17.0 km/h
2
14.0°
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
17.0 km/h
4
14.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
17.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
15.0°
↑
17.0 km/h
9
15.0°
↑
19.0 km/h
10
15.0°
↑
20.0 km/h
11
15.0°
↑
21.0 km/h
12
15.0°
↑
20.0 km/h
13
15.0°
↑
19.0 km/h
14
16.0°
↑
19.0 km/h
15
15.0°
↑
18.0 km/h
16
15.0°
↑
18.0 km/h
17
15.0°
↑
17.0 km/h
18
15.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naxxar, Malta 🇲🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |