Thời tiết tại Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Palermo, Italia (Ý) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
16.7°C
12.9°C
67%
7.6 kph
0.0 mm
8.0
06:23 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
16.9°C
13.5°C
70%
6.8 kph
0.0 mm
8.0
06:21 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.6°C
13.3°C
79%
16.6 kph
2.1 mm
6.0
06:20 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
14.0°C
10.1°C
69%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
07:51 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
13.2°C
9.4°C
61%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
07:52 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
14.8°C
10.8°C
73%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
07:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
15.1°C
11.4°C
68%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
07:54 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
8.0 km/h
8
15.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
6.0 km/h
11
21.0°
↑
3.0 km/h
12
21.0°
↑
4.0 km/h
13
21.0°
↑
4.0 km/h
14
22.0°
↑
4.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
4.0 km/h
17
20.0°
↑
3.0 km/h
18
20.0°
↑
4.0 km/h
19
17.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.25 µg/m³ |