Thời tiết tại Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
12.2°C
cảm giác như 12.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Palermo, Italia (Ý) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
15.2°C
11.5°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
15.9°C
12.5°C
58%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
07:38 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
16.6°C
13.7°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:39 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
19.3°C
15.5°C
12.2°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
18.7°C
15.8°C
11.8°C
79%
24.8 kph
5.2 mm
1.0
06:34 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
14.5°C
13.4°C
90%
20.9 kph
1.9 mm
3.0
06:32 AM
07:42 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
14.0°C
13.1°C
89%
15.1 kph
1.2 mm
3.0
06:31 AM
07:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
Thursday, April 09, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
16.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
2.0 km/h
12
19.0°
↑
3.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
19.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
15.0°
↑
2.0 km/h
20
13.0°
↑
2.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |