Thời tiết tại Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
10.4°C
cảm giác như 10.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Palermo, Italia (Ý) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
16.4°C
12.2°C
9.1°C
80%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.7°C
9.9°C
82%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
17.1°C
12.3°C
8.8°C
73%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
18.0°C
13.3°C
10.3°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều mây
17.3°C
13.2°C
10.2°C
65%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.1°C
12.0°C
73%
11.2 kph
0.6 mm
3.0
06:31 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
12.4°C
10.3°C
89%
13.3 kph
1.0 mm
3.0
06:30 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
1.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
5.0 km/h
16
16.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
7.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palermo, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |