Thời tiết tại Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦
11.1°C
cảm giác như 8.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vatican City, Thành phố Vatican vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
18.4°C
12.6°C
8.2°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
13.0°C
6.0°C
57%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
13.3°C
7.7°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
14.1°C
8.6°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
14.3°C
9.1°C
65%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
13.8°C
9.0°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
13.7°C
10.0°C
70%
19.1 kph
1.1 mm
3.0
06:40 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦
Friday, April 03, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
9
12.0°
↑
23.0 km/h
10
14.0°
↑
25.0 km/h
11
15.0°
↑
23.0 km/h
12
17.0°
↑
22.0 km/h
13
18.0°
↑
21.0 km/h
14
18.0°
↑
19.0 km/h
15
18.0°
↑
16.0 km/h
16
18.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
17.0 km/h
18
16.0°
↑
15.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
11.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
9.0°
↑
9.0 km/h
9.0°
↑
9.0 km/h
1
8.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
10.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
11.0 km/h
8
8.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |