Thời tiết tại Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦
Thời tiết trực tiếp tại Vatican City, hiện tại 29°C với trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Vatican City nằm ở Thành phố Vatican — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Thành phố Vatican, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
29.0°C
cảm giác như 30.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vatican City, Thành phố Vatican Cập nhật lúc 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Thời tiết ở Vatican City hiện tại như thế nào?
Một đêm oi bức 29°C ở Vatican City ngay bây giờ, với trời quang. Bầu trời có mây rải rác trên Vatican City tối nay. Độ ẩm làm tăng cảm giác lên khoảng 30°C.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 15) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Mặt trời mọc lúc 06:19 AM, lặn lúc 08:09 PM: 13 giờ 50 phút ánh sáng tại Vatican City.
Mưa khó xảy ra — khoảng 2%, nhiều nhất là 0 mm. Hiện tại trời khô ráo, nhưng có khả năng sẽ có mưa rào từ khoảng 20. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 4°C so với mức cao trung bình tháng tháng 8 là 32°C.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Saturday là ngày lạnh nhất gần 32°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Vatican City cho ngày này, 39°C.
Điều kiện lý tưởng ở Vatican City hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Vatican City, Thành phố Vatican 🇻🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.0 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.7 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.4 µg/m³ |
| PM10: | 21.2 µg/m³ |