Thời tiết tại Fiorentino, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Fiorentino, Xan Ma-ri-nô (San Marino) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fiorentino, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
15.0°C
13.4°C
86%
10.8 kph
0.2 mm
1.0
06:25 AM
07:55 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
15.3°C
12.7°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:56 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
15.1°C
12.6°C
67%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
17.5°C
14.5°C
13.2°C
73%
23.4 kph
6.5 mm
2.0
06:20 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
14.9°C
12.4°C
78%
19.4 kph
2.5 mm
0.0
06:18 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
12.5°C
11.1°C
9.6°C
89%
34.9 kph
9.9 mm
3.0
06:16 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.6°C
9.7°C
70%
28.1 kph
0.3 mm
3.0
06:15 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fiorentino, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
15
17.0°
↑
10.0 km/h
16
17.0°
↑
9.0 km/h
17
17.0°
↑
7.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
3.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
11.0 km/h
5
13.0°
↑
12.0 km/h
6
13.0°
↑
12.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
↑
14.0 km/h
11
17.0°
↑
15.0 km/h
12
17.0°
↑
14.0 km/h
13
17.0°
↑
12.0 km/h
14
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fiorentino, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.83 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.93 µg/m³ |
| SO2: | 1.93 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.43 µg/m³ |
| PM10: | 37.83 µg/m³ |