Thời tiết tại Cailungo, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
11.3°C
cảm giác như 10.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cailungo, Xan Ma-ri-nô (San Marino) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cailungo, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Có mây
16.1°C
13.8°C
11.6°C
84%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:49 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
13.9°C
12.0°C
87%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
07:50 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
14.3°C
13.4°C
92%
25.6 kph
2.0 mm
1.0
06:30 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
14.1°C
13.6°C
13.2°C
96%
19.1 kph
6.9 mm
0.0
06:28 AM
07:52 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
13.1°C
12.4°C
88%
13.3 kph
1.4 mm
1.0
06:26 AM
07:54 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
13.9°C
11.4°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
07:55 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
14.7°C
12.2°C
67%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
07:56 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Cailungo, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Saturday, April 11, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
0.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
16.0°
↑
12.0 km/h
14
15.0°
↑
15.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
16.0°
↑
14.0 km/h
17
16.0°
↑
14.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
15.0°
↑
11.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cailungo, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.83 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.53 µg/m³ |
| SO2: | 1.33 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.73 µg/m³ |
| PM10: | 14.33 µg/m³ |