Thời tiết tại Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
30.0°C
cảm giác như 27.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jūnāgadh, Ấn Độ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
22.4°C
16.9°C
48%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
22.8°C
17.2°C
50%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
24.1°C
18.2°C
48%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
26.7°C
19.5°C
32%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.0°C
21.2°C
26%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.4°C
22.1°C
30%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
07:15 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
25.3°C
21.0°C
43%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
07:14 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
3.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
30.0°
↑
3.0 km/h
16
30.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |