Thời tiết tại Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
27.0°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jūnāgadh, Ấn Độ vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
22.9°C
17.3°C
52%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
23.9°C
18.3°C
47%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
25.5°C
19.2°C
41%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.1°C
20.9°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
26.1°C
20.5°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.9°C
20.6°C
35%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
07:14 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
25.5°C
20.4°C
34%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:50 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
3.0 km/h
15
31.0°
↑
2.0 km/h
16
32.0°
↑
2.0 km/h
17
31.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |