Thời tiết tại Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jūnāgadh, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
21.2°C
17.5°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.5°C
17.0°C
37%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.2°C
15.9°C
31%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
21.8°C
16.0°C
33%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
23.1°C
17.5°C
37%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
23.6°C
19.0°C
39%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
07:28 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
23.3°C
19.1°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:28 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
7.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jūnāgadh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.45 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |