Thời tiết tại Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jamnagar, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
22.0°C
19.7°C
53%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
22.1°C
19.0°C
40%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
21.8°C
18.5°C
40%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
22.3°C
18.6°C
39%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
23.0°C
18.9°C
43%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
23.6°C
20.5°C
44%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
07:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
23.7°C
20.7°C
40%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
07:31 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17.0°C
10
22.0°
↑
14.0 km/h
11
23.0°
↑
14.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
12.0 km/h
14
24.0°
↑
11.0 km/h
15
24.0°
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
23.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
12.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
13.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
21.0°
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
11.0 km/h
2
21.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
19.0 km/h
6
20.0°
↑
19.0 km/h
7
19.0°
↑
19.0 km/h
8
20.0°
↑
18.0 km/h
9
21.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 28.05 µg/m³ |