Thời tiết tại Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
25.1°C
cảm giác như 25.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jamnagar, Ấn Độ vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
22.9°C
19.9°C
60%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
22.2°C
18.8°C
55%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
23.0°C
19.5°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
23.6°C
19.9°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
23.5°C
20.8°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
25.6°C
22.6°C
40%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
24.5°C
21.3°C
50%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
07:17 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
14.0 km/h
14
27.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
21.0 km/h
17
25.0°
↑
23.0 km/h
18
24.0°
↑
22.0 km/h
19
22.0°
↑
20.0 km/h
20
22.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
19.0 km/h
22
21.0°
↑
19.0 km/h
23
21.0°
↑
18.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
15.0 km/h
2
20.0°
↑
15.0 km/h
3
20.0°
↑
14.0 km/h
4
20.0°
↑
13.0 km/h
5
19.0°
↑
13.0 km/h
6
19.0°
↑
11.0 km/h
7
19.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |