Thời tiết tại Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jamnagar, Ấn Độ vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
23.9°C
20.2°C
44%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
22.8°C
19.4°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
22.6°C
18.8°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
23.3°C
19.8°C
58%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
25.0°C
20.9°C
44%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
07:19 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
27.3°C
22.9°C
32%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
28.4°C
24.4°C
28%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
18.0 km/h
23
21.0°
↑
16.0 km/h
21.0°
↑
16.0 km/h
1
21.0°
↑
15.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
14.0 km/h
4
20.0°
↑
13.0 km/h
5
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.95 µg/m³ |