Nhiệt độ trung bình tại Ghāziābād
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Ghāziābād dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
25.6°C
Cao nhất trung bình năm
31.6°C
Thấp nhất trung bình năm
20.6°C
Cao kỷ lục
48°C
Thấp kỷ lục
3°C
Lượng mưa năm
908 mm
Số ngày mưa
86
Số giờ nắng
6.1h/ngày
Độ ẩm
38%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Ghāziābād
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Ghāziābād
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Ghāziābād
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Ghāziābād
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 20°C | 9°C | 35 mm | 6.7h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 25°C | 12°C | 30 mm | 7.5h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 31°C | 17°C | 36 mm | 6.7h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 37°C | 23°C | 12 mm | 7.5h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 40°C | 27°C | 37 mm | 7.0h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 40°C | 29°C | 74 mm | 6.2h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 35°C | 28°C | 289 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 34°C | 27°C | 207 mm | 1.4h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 33°C | 26°C | 150 mm | 3.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 33°C | 21°C | 24 mm | 8.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 28°C | 16°C | 7 mm | 8.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 23°C | 11°C | 7 mm | 7.9h |