Thời tiết tại Falaleu, Wallis và Futuna 🇼🇫
28.0°C
cảm giác như 32.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Falaleu, Wallis và Futuna vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Falaleu, Wallis và Futuna 🇼🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
28.1°C
27.3°C
77%
25.6 kph
8.2 mm
3.0
05:50 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
27.0°C
25.6°C
81%
25.6 kph
20.7 mm
1.0
05:50 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.1°C
75%
27.7 kph
3.2 mm
2.0
05:50 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.6°C
28.3°C
74%
28.4 kph
4.7 mm
2.0
05:50 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
28.3°C
27.8°C
74%
19.4 kph
7.3 mm
0.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều mây
29.0°C
28.7°C
28.3°C
74%
26.3 kph
0.1 mm
7.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Falaleu, Wallis và Futuna 🇼🇫
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
1
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
28.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
9
28.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
21
29.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
22
28.0°
1.9 mm
↑
20.0 km/h
23
27.0°
3.0 mm
↑
22.0 km/h
27.0°
3.1 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Falaleu, Wallis và Futuna 🇼🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.67 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.67 µg/m³ |
| SO2: | 0.87 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.27 µg/m³ |
| PM10: | 10.07 µg/m³ |