Thời tiết tại Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭
29.2°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Majuro, Quần đảo Marshall vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.7°C
27.5°C
77%
35.3 kph
1.8 mm
2.0
06:46 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.4°C
27.1°C
71%
33.1 kph
0.7 mm
2.0
06:47 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
26.9°C
26.7°C
26.5°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
26.6°C
26.2°C
66%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
27.1°C
27.0°C
26.9°C
71%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.9°C
26.6°C
78%
28.8 kph
1.1 mm
6.0
06:48 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭
Friday, January 02, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
1
29.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
4
28.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
28.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |