Thời tiết tại Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭
27.3°C
cảm giác như 30.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Majuro, Quần đảo Marshall vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 27. thg 11
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.7°C
27.0°C
77%
27.4 kph
4.5 mm
2.0
06:29 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.7°C
78%
30.6 kph
0.7 mm
2.0
06:30 AM
06:15 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.9°C
27.5°C
78%
24.5 kph
4.8 mm
2.0
06:30 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa vừa
28.0°C
27.6°C
26.8°C
79%
28.1 kph
6.1 mm
0.0
06:30 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa vừa
27.9°C
27.6°C
27.3°C
81%
34.2 kph
6.1 mm
6.0
06:31 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa vừa
27.5°C
27.3°C
27.0°C
82%
32.0 kph
5.7 mm
6.0
06:31 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭
Thursday, November 27, 2025
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
8
28.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Majuro, Quần đảo Marshall 🇲🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |