Thời tiết tại Ebaye, Quần đảo Marshall 🇲🇭
28.2°C
cảm giác như 32.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ebaye, Quần đảo Marshall vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ebaye, Quần đảo Marshall 🇲🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.3°C
27.1°C
76%
36.0 kph
0.7 mm
2.0
07:04 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.6°C
74%
36.4 kph
0.9 mm
2.0
07:04 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.9°C
26.4°C
70%
33.1 kph
0.8 mm
2.0
07:05 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.7°C
26.2°C
64%
24.1 kph
0.2 mm
2.0
07:05 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
26.2°C
26.1°C
25.8°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.8°C
26.4°C
77%
32.0 kph
0.4 mm
6.0
07:06 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ebaye, Quần đảo Marshall 🇲🇭
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
11
27.0°
↑
34.0 km/h
12
27.0°
↑
35.0 km/h
13
27.0°
↑
35.0 km/h
14
27.0°
↑
35.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ebaye, Quần đảo Marshall 🇲🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.68 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 1.48 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.28 µg/m³ |
| PM10: | 14.88 µg/m³ |