Thời tiết tại Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
24.6°C
cảm giác như 23.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kelo, Sát (Chad) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (3°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
28.8°C
21.1°C
14%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
28.5°C
20.9°C
12%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
28.2°C
20.6°C
13%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
28.4°C
21.0°C
15%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
27.4°C
21.5°C
15%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
28.8°C
21.8°C
14%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.1°C
21.0°C
11%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, January 03, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
14.0 km/h
10
31.0°
↑
14.0 km/h
11
33.0°
↑
12.0 km/h
12
35.0°
↑
12.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
37.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
18
31.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 34.15 µg/m³ |