Thời tiết tại Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
38.8°C
cảm giác như 38.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kelo, Sát (Chad) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
32.5°C
25.1°C
13%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
40.2°C
33.6°C
27.1°C
13%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
29.3°C
23.6°C
12%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.9°C
22.0°C
12%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.6°C
22.4°C
12%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
28.5°C
24.0°C
15%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
31.2°C
24.1°C
13%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
Sunday, February 15, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
17
38.0°
↑
6.0 km/h
18
36.0°
↑
6.0 km/h
19
34.0°
↑
7.0 km/h
20
34.0°
↑
8.0 km/h
21
33.0°
↑
9.0 km/h
22
32.0°
↑
9.0 km/h
23
31.0°
↑
10.0 km/h
31.0°
↑
10.0 km/h
1
31.0°
↑
11.0 km/h
2
30.0°
↑
12.0 km/h
3
30.0°
↑
10.0 km/h
4
29.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
8.0 km/h
7
28.0°
↑
8.0 km/h
8
30.0°
↑
11.0 km/h
9
33.0°
↑
12.0 km/h
10
35.0°
↑
13.0 km/h
11
37.0°
↑
13.0 km/h
12
39.0°
↑
12.0 km/h
13
40.0°
↑
11.0 km/h
14
40.0°
↑
10.0 km/h
15
40.0°
↑
9.0 km/h
16
40.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 70.45 µg/m³ |