Thời tiết tại Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
36.2°C
cảm giác như 34.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kelo, Sát (Chad) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
40.4°C
33.8°C
26.5°C
10%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
42.7°C
35.0°C
27.7°C
10%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
41.9°C
35.3°C
28.0°C
12%
17.3 kph
0.0 mm
9.0
06:05 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
40.8°C
33.9°C
26.4°C
10%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
41.1°C
34.2°C
26.7°C
12%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
39.7°C
33.3°C
27.8°C
12%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
32.2°C
26.1°C
8%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
11
38.0°
↑
4.0 km/h
12
39.0°
↑
6.0 km/h
13
40.0°
↑
6.0 km/h
14
40.0°
↑
7.0 km/h
15
40.0°
↑
6.0 km/h
16
40.0°
↑
5.0 km/h
17
39.0°
↑
5.0 km/h
18
37.0°
↑
8.0 km/h
19
35.0°
↑
9.0 km/h
20
34.0°
↑
10.0 km/h
21
33.0°
↑
9.0 km/h
22
33.0°
↑
9.0 km/h
23
32.0°
↑
8.0 km/h
31.0°
↑
7.0 km/h
1
30.0°
↑
5.0 km/h
2
30.0°
↑
2.0 km/h
3
30.0°
↑
1.0 km/h
4
29.0°
↑
3.0 km/h
5
29.0°
↑
6.0 km/h
6
28.0°
↑
6.0 km/h
7
29.0°
↑
6.0 km/h
8
31.0°
↑
4.0 km/h
9
35.0°
↑
3.0 km/h
10
38.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.15 µg/m³ |
| PM10: | 123.35 µg/m³ |