Thời tiết tại Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
31.1°C
cảm giác như 31.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kelo, Sát (Chad) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
30.8°C
27.7°C
44%
15.5 kph
0.2 mm
2.0
05:54 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
36.7°C
30.5°C
25.9°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
31.2°C
27.0°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
33.1°C
28.8°C
18%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
35.0°C
29.8°C
19%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
31.9°C
27.7°C
37%
17.6 kph
0.1 mm
7.0
05:52 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
32.6°C
27.8°C
36%
14.4 kph
0.3 mm
7.0
05:51 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
22
29.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
12.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
10.0 km/h
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
1.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
9
30.0°
↑
3.0 km/h
10
32.0°
↑
4.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
3.0 km/h
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
35.0°
↑
16.0 km/h
17
34.0°
↑
12.0 km/h
18
33.0°
↑
8.0 km/h
19
31.0°
↑
7.0 km/h
20
31.0°
↑
9.0 km/h
21
30.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kelo, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.55 µg/m³ |
| PM10: | 90.05 µg/m³ |