Thời tiết tại Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
38.8°C
cảm giác như 38.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
36.2°C
31.6°C
23%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
35.7°C
30.8°C
24%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
35.2°C
30.4°C
31%
20.2 kph
0.3 mm
2.0
05:51 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
35.0°C
31.1°C
15%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
34.1°C
28.7°C
12%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
32.1°C
27.6°C
13%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
34.3°C
28.7°C
12%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Wednesday, April 15, 2026
42.0°C
38.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
19
37.0°
↑
12.0 km/h
20
36.0°
↑
10.0 km/h
21
36.0°
↑
11.0 km/h
22
35.0°
↑
11.0 km/h
23
34.0°
↑
10.0 km/h
34.0°
↑
9.0 km/h
1
33.0°
↑
9.0 km/h
2
33.0°
↑
10.0 km/h
3
32.0°
↑
9.0 km/h
4
32.0°
↑
8.0 km/h
5
31.0°
↑
7.0 km/h
6
31.0°
↑
6.0 km/h
7
32.0°
↑
10.0 km/h
8
34.0°
↑
13.0 km/h
9
35.0°
↑
13.0 km/h
10
37.0°
↑
12.0 km/h
11
38.0°
↑
12.0 km/h
12
39.0°
↑
9.0 km/h
13
40.0°
↑
6.0 km/h
14
41.0°
↑
5.0 km/h
15
41.0°
↑
6.0 km/h
16
40.0°
↑
9.0 km/h
17
39.0°
↑
12.0 km/h
18
38.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.45 µg/m³ |
| PM10: | 94.95 µg/m³ |