Thời tiết tại Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
32.3°C
cảm giác như 30.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
31.2°C
24.1°C
9%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
31.8°C
24.6°C
9%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:13 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
40.8°C
33.5°C
25.7°C
9%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
41.6°C
34.1°C
26.8°C
9%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
41.2°C
34.9°C
28.4°C
17%
24.1 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
39.1°C
32.6°C
28.0°C
12%
14.4 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
32.3°C
26.3°C
12%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Tuesday, March 10, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
20
31.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
10.0 km/h
22
30.0°
↑
12.0 km/h
23
29.0°
↑
12.0 km/h
28.0°
↑
11.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
9.0 km/h
9
31.0°
↑
12.0 km/h
10
34.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
11.0 km/h
13
39.0°
↑
8.0 km/h
14
39.0°
↑
5.0 km/h
15
40.0°
↑
5.0 km/h
16
40.0°
↑
6.0 km/h
17
39.0°
↑
10.0 km/h
18
35.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maroua, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 83.55 µg/m³ |