Thời tiết tại Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
24.2°C
cảm giác như 23.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
40.5°C
33.1°C
26.4°C
12%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
42.1°C
34.5°C
27.3°C
11%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
41.0°C
34.1°C
29.0°C
12%
24.1 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
41.5°C
33.3°C
26.0°C
12%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
40.0°C
33.5°C
27.1°C
14%
25.2 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
31.5°C
27.0°C
10%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
39.1°C
30.9°C
24.4°C
10%
25.6 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
30.0°
↑
6.0 km/h
9
33.0°
↑
4.0 km/h
10
36.0°
↑
4.0 km/h
11
38.0°
↑
6.0 km/h
12
39.0°
↑
7.0 km/h
13
40.0°
↑
6.0 km/h
14
40.0°
↑
5.0 km/h
15
40.0°
↑
4.0 km/h
16
40.0°
↑
5.0 km/h
17
40.0°
↑
6.0 km/h
18
37.0°
↑
11.0 km/h
19
34.0°
↑
16.0 km/h
20
32.0°
↑
15.0 km/h
21
32.0°
↑
15.0 km/h
22
31.0°
↑
13.0 km/h
23
31.0°
↑
12.0 km/h
30.0°
↑
9.0 km/h
1
29.0°
↑
6.0 km/h
2
29.0°
↑
4.0 km/h
3
28.0°
↑
4.0 km/h
4
29.0°
↑
7.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.05 µg/m³ |
| PM10: | 111.95 µg/m³ |