Thời tiết tại Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
32.0°C
cảm giác như 30.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
35.8°C
31.6°C
16%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
34.2°C
28.5°C
16%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
34.7°C
28.4°C
13%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
35.2°C
28.1°C
11%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
35.8°C
29.1°C
10%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
42.3°C
35.3°C
29.4°C
13%
27.4 kph
0.0 mm
9.0
05:45 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
35.1°C
28.9°C
10%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
05:44 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Friday, April 17, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
31.0°C
27.0°C
5
33.0°
↑
11.0 km/h
6
32.0°
↑
12.0 km/h
7
32.0°
↑
12.0 km/h
8
34.0°
↑
16.0 km/h
9
36.0°
↑
14.0 km/h
10
37.0°
↑
10.0 km/h
11
38.0°
↑
12.0 km/h
12
39.0°
↑
7.0 km/h
13
40.0°
↑
6.0 km/h
14
40.0°
↑
6.0 km/h
15
40.0°
↑
6.0 km/h
16
40.0°
↑
6.0 km/h
17
40.0°
↑
7.0 km/h
18
38.0°
↑
12.0 km/h
19
36.0°
↑
17.0 km/h
20
35.0°
↑
13.0 km/h
21
34.0°
↑
14.0 km/h
22
34.0°
↑
16.0 km/h
23
33.0°
↑
15.0 km/h
32.0°
↑
14.0 km/h
1
32.0°
↑
14.0 km/h
2
30.0°
↑
13.0 km/h
3
30.0°
↑
12.0 km/h
4
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.75 µg/m³ |
| PM10: | 125.65 µg/m³ |