Thời tiết tại Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
32.8°C
24.9°C
16.9°C
14%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.0°C
26.9°C
19.1°C
13%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
35.4°C
27.4°C
20.3°C
9%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
27.8°C
21.1°C
9%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
36.6°C
28.1°C
20.2°C
8%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
28.7°C
20.9°C
7%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
30.1°C
22.5°C
8%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
06:12 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Sunday, March 01, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
7
17.0°
↑
13.0 km/h
8
21.0°
↑
20.0 km/h
9
24.0°
↑
24.0 km/h
10
26.0°
↑
24.0 km/h
11
28.0°
↑
22.0 km/h
12
30.0°
↑
19.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
33.0°
↑
15.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
32.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
15.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
18.0 km/h
23.0°
↑
23.0 km/h
1
23.0°
↑
21.0 km/h
2
22.0°
↑
19.0 km/h
3
21.0°
↑
19.0 km/h
4
21.0°
↑
19.0 km/h
5
20.0°
↑
18.0 km/h
6
19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kousséri, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.95 µg/m³ |
| PM10: | 310.05 µg/m³ |