Thời tiết tại Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
22.5°C
cảm giác như 22.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
24.4°C
17.6°C
16%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
23.5°C
16.7°C
14%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
23.1°C
17.0°C
12%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
30.8°C
23.0°C
16.3°C
12%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
34.4°C
24.9°C
17.0°C
12%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
32.5°C
23.8°C
17.8°C
14%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
25.2°C
19.2°C
13%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Thursday, February 26, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
15.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 45.25 µg/m³ |