Thời tiết tại Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
29.8°C
cảm giác như 27.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
27.3°C
20.8°C
12%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
27.2°C
20.7°C
13%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:17 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
27.5°C
21.0°C
17%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
35.0°C
26.4°C
19.9°C
35%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
26.7°C
19.7°C
42%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
27.0°C
21.2°C
40%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
28.0°C
21.6°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Tuesday, March 10, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
↑
3.0 km/h
11
34.0°
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
10.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
34.0°
↑
9.0 km/h
17
33.0°
↑
5.0 km/h
18
30.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ngaoundéré, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 52.85 µg/m³ |