Thời tiết tại Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
23.9°C
cảm giác như 23.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mao, Sát (Chad) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
37.5°C
30.7°C
23.9°C
9%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
31.8°C
26.0°C
14%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
35.7°C
30.8°C
27.4°C
21%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
05:51 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
33.5°C
29.4°C
22%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
30.2°C
27.0°C
16%
34.2 kph
0.8 mm
2.0
05:50 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
32.6°C
26.9°C
12%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
33.6°C
27.7°C
10%
28.8 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:12 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
Saturday, April 04, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
11.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
27.0°
↑
13.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
29.0°
↑
20.0 km/h
9
32.0°
↑
22.0 km/h
10
34.0°
↑
21.0 km/h
11
35.0°
↑
19.0 km/h
12
36.0°
↑
16.0 km/h
13
37.0°
↑
13.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
38.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
11.0 km/h
17
36.0°
↑
11.0 km/h
18
34.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
5.0 km/h
20
29.0°
↑
5.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
29.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mao, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.55 µg/m³ |
| PM10: | 183.35 µg/m³ |