Thời tiết tại Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
38.1°C
cảm giác như 37.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mao, Sát (Chad) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
40.9°C
32.2°C
25.1°C
9%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
42.3°C
34.1°C
26.5°C
9%
36.4 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
32.4°C
25.5°C
9%
24.8 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
30.7°C
22.8°C
12%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
39.4°C
32.2°C
25.5°C
12%
28.8 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
37.6°C
29.7°C
23.6°C
6%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
27.2°C
21.4°C
9%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
12
40.0°
↑
15.0 km/h
13
40.0°
↑
13.0 km/h
14
41.0°
↑
12.0 km/h
15
41.0°
↑
12.0 km/h
16
41.0°
↑
14.0 km/h
17
39.0°
↑
19.0 km/h
18
35.0°
↑
19.0 km/h
19
33.0°
↑
18.0 km/h
20
31.0°
↑
16.0 km/h
21
30.0°
↑
16.0 km/h
22
30.0°
↑
15.0 km/h
23
30.0°
↑
14.0 km/h
29.0°
↑
13.0 km/h
1
29.0°
↑
12.0 km/h
2
29.0°
↑
12.0 km/h
3
29.0°
↑
9.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
27.0°
↑
4.0 km/h
6
26.0°
↑
2.0 km/h
7
29.0°
↑
2.0 km/h
8
34.0°
↑
6.0 km/h
9
36.0°
↑
12.0 km/h
10
38.0°
↑
14.0 km/h
11
40.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mao, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.35 µg/m³ |
| PM10: | 160.15 µg/m³ |