Thời tiết tại Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
33.9°C
cảm giác như 31.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mao, Sát (Chad) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
29.1°C
23.0°C
9%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
28.4°C
23.7°C
13%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
34.2°C
29.4°C
26.7°C
13%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.0°C
30.4°C
26.3°C
15%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
39.1°C
32.0°C
26.2°C
16%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
31.6°C
28.1°C
15%
33.1 kph
0.0 mm
8.0
05:51 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
30.0°C
28.1°C
36%
28.1 kph
0.3 mm
6.0
05:50 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18
32.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
10.0 km/h
20
30.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
25.0°
↑
15.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
16.0 km/h
7
25.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
21.0 km/h
9
30.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
10
32.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
32.0°
↑
18.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
16.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
34.0°
↑
13.0 km/h
17
33.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mao, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.15 µg/m³ |
| PM10: | 172.65 µg/m³ |