Thời tiết tại Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
26.0°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mao, Sát (Chad) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
28.6°C
23.3°C
9%
34.6 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.1°C
16.4°C
12%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.4°C
16.8°C
11%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.5°C
18.7°C
12%
38.9 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
24.5°C
20.2°C
13%
34.9 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.2°C
21.8°C
11%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.0°C
21.0°C
10%
33.5 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mao, Sát (Chad) 🇹🇩
Monday, February 16, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
4
26.0°
↑
19.0 km/h
5
25.0°
↑
18.0 km/h
6
25.0°
↑
18.0 km/h
7
24.0°
↑
18.0 km/h
8
27.0°
↑
25.0 km/h
9
30.0°
↑
29.0 km/h
10
32.0°
↑
30.0 km/h
11
34.0°
↑
31.0 km/h
12
34.0°
↑
32.0 km/h
13
35.0°
↑
33.0 km/h
14
35.0°
↑
34.0 km/h
15
34.0°
↑
35.0 km/h
16
33.0°
↑
35.0 km/h
17
32.0°
↑
31.0 km/h
18
29.0°
↑
27.0 km/h
19
27.0°
↑
24.0 km/h
20
26.0°
↑
23.0 km/h
21
25.0°
↑
25.0 km/h
22
24.0°
↑
28.0 km/h
23
23.0°
↑
28.0 km/h
22.0°
↑
28.0 km/h
1
21.0°
↑
29.0 km/h
2
20.0°
↑
29.0 km/h
3
20.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mao, Sát (Chad) 🇹🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 83.05 µg/m³ |