Thời tiết tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
22.2°C
cảm giác như 22.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
38.1°C
28.9°C
20.6°C
15%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
38.1°C
28.8°C
20.2°C
15%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
28.5°C
19.5°C
18%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
38.2°C
28.6°C
19.8°C
18%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.1°C
27.6°C
19.8°C
19%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
40.0°C
29.3°C
21.0°C
16%
6.5 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
37.6°C
28.4°C
21.0°C
15%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Saturday, January 03, 2026
40.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
37.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
10.0 km/h
14
38.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
8.0 km/h
17
35.0°
↑
7.0 km/h
18
30.0°
↑
7.0 km/h
19
29.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 54.15 µg/m³ |