Thời tiết tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
22.4°C
21.3°C
19.8°C
93%
9.7 kph
83.2 mm
2.0
05:48 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.6°C
19.8°C
73%
8.6 kph
0.2 mm
1.0
05:48 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
26.6°C
19.9°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
30.8°C
25.5°C
23.1°C
61%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
05:47 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
25.3°C
21.2°C
72%
11.5 kph
0.2 mm
3.0
05:46 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.3°C
21.6°C
63%
14.8 kph
0.2 mm
6.0
05:46 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
27.6°C
21.4°C
63%
7.6 kph
0.6 mm
6.0
05:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
11
22.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
12
21.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
13
20.0°
3.2 mm
↑
4.0 km/h
14
20.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
15
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
22.0°
↑
5.0 km/h
17
22.0°
↑
5.0 km/h
18
22.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |