Thời tiết tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
32.7°C
cảm giác như 34.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
27.1°C
22.4°C
62%
20.2 kph
4.8 mm
2.0
05:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
28.7°C
22.1°C
57%
16.9 kph
2.4 mm
3.0
05:45 AM
05:59 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
25.9°C
21.7°C
72%
16.6 kph
3.2 mm
2.0
05:44 AM
05:59 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
36.2°C
25.4°C
21.1°C
75%
13.0 kph
18.5 mm
3.0
05:44 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
37.7°C
27.3°C
20.8°C
65%
18.0 kph
5.1 mm
4.0
05:44 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
28.1°C
22.4°C
56%
10.4 kph
0.2 mm
6.0
05:43 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
29.9°C
24.2°C
47%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
05:43 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, April 09, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
12
37.0°
↑
5.0 km/h
13
39.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
16
25.0°
2.3 mm
↑
16.0 km/h
17
25.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
31.0°
↑
9.0 km/h
10
34.0°
↑
14.0 km/h
11
35.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |