Thời tiết tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
25.0°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
42.4°C
31.7°C
24.6°C
27%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
31.5°C
25.4°C
23%
11.9 kph
0.1 mm
1.0
06:06 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
28.9°C
20.5°C
14%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.4°C
29.3°C
20.3°C
15%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
39.6°C
27.3°C
21.9°C
18%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
40.8°C
30.2°C
22.2°C
17%
9.7 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
40.0°C
31.3°C
24.6°C
20%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Monday, February 16, 2026
44.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
31.0°
↑
7.0 km/h
9
34.0°
↑
8.0 km/h
10
37.0°
↑
7.0 km/h
11
41.0°
↑
2.0 km/h
12
42.0°
↑
1.0 km/h
13
42.0°
↑
2.0 km/h
14
38.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
17.0 km/h
16
37.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
18
33.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
↑
6.0 km/h
20
31.0°
↑
5.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
30.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
↑
11.0 km/h
2
28.0°
↑
7.0 km/h
3
28.0°
↑
2.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bossangoa, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.95 µg/m³ |