Thời tiết tại Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
35.7°C
cảm giác như 34.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bria, Cộng hoà Trung Phi vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
27.3°C
18.0°C
15%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
40.4°C
28.0°C
18.2°C
15%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
38.8°C
28.4°C
19.2°C
17%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
38.8°C
28.2°C
19.1°C
19%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
40.3°C
27.1°C
19.0°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
39.8°C
28.2°C
19.1°C
18%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
05:45 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
39.8°C
27.9°C
18.8°C
16%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
05:46 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Thursday, January 01, 2026
40.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
12
37.0°
↑
8.0 km/h
13
38.0°
↑
7.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
5.0 km/h
16
36.0°
↑
5.0 km/h
17
32.0°
↑
3.0 km/h
18
28.0°
↑
2.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
3.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
31.0°
↑
9.0 km/h
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
37.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |