Thời tiết tại Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bria, Cộng hoà Trung Phi vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
24.9°C
20.2°C
70%
10.8 kph
0.9 mm
1.0
05:29 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.6°C
21.7°C
71%
10.8 kph
2.5 mm
2.0
05:29 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
23.2°C
20.6°C
86%
11.2 kph
14.1 mm
2.0
05:29 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
32.6°C
24.0°C
20.6°C
81%
20.5 kph
14.6 mm
4.0
05:28 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
33.7°C
25.3°C
20.5°C
72%
8.3 kph
0.1 mm
7.0
05:28 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
27.7°C
21.5°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
05:27 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
25.4°C
21.3°C
72%
8.3 kph
0.9 mm
6.0
05:27 AM
05:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
1
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
20.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
11.0 km/h
15
33.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |