Thời tiết tại Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
34.7°C
cảm giác như 37.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bria, Cộng hoà Trung Phi vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
36.4°C
25.9°C
20.6°C
69%
16.9 kph
6.0 mm
2.0
05:26 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
27.6°C
21.4°C
58%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
29.1°C
21.6°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:25 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
29.8°C
22.3°C
43%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
05:25 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
30.3°C
21.6°C
42%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
05:25 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
29.5°C
23.9°C
49%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
05:24 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
29.6°C
23.7°C
50%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
05:24 AM
05:40 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Saturday, April 11, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
15
24.0°
2.6 mm
↑
17.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |