Thời tiết tại Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
22.2°C
cảm giác như 23.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bria, Cộng hoà Trung Phi vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
42.2°C
30.6°C
20.6°C
25%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
41.3°C
29.7°C
21.2°C
35%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
40.8°C
29.8°C
20.8°C
32%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.4°C
29.8°C
20.7°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.7°C
30.5°C
21.6°C
34%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
41.6°C
30.3°C
22.5°C
28%
8.6 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
40.4°C
28.9°C
19.7°C
15%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫
Tuesday, February 17, 2026
44.0°C
38.0°C
31.0°C
24.0°C
18.0°C
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
29.0°
↑
8.0 km/h
9
32.0°
↑
8.0 km/h
10
36.0°
↑
7.0 km/h
11
40.0°
↑
4.0 km/h
12
42.0°
↑
1.0 km/h
13
42.0°
↑
1.0 km/h
14
42.0°
↑
3.0 km/h
15
41.0°
↑
3.0 km/h
16
39.0°
↑
4.0 km/h
17
37.0°
↑
4.0 km/h
18
31.0°
↑
4.0 km/h
19
30.0°
↑
4.0 km/h
20
29.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
3.0 km/h
25.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bria, Cộng hoà Trung Phi 🇨🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |