Thời tiết tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
24.1°C
cảm giác như 23.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.2°C
21.2°C
6%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.3°C
16.5°C
8%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
24.5°C
15.9°C
8%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
25.8°C
17.9°C
8%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
24.4°C
18.7°C
8%
29.9 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
27.8°C
20.4°C
8%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
27.7°C
20.2°C
8%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Monday, February 16, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
4
24.0°
↑
27.0 km/h
5
23.0°
↑
28.0 km/h
6
22.0°
↑
26.0 km/h
7
21.0°
↑
24.0 km/h
8
22.0°
↑
23.0 km/h
9
25.0°
↑
26.0 km/h
10
29.0°
↑
24.0 km/h
11
32.0°
↑
23.0 km/h
12
34.0°
↑
26.0 km/h
13
35.0°
↑
26.0 km/h
14
36.0°
↑
25.0 km/h
15
36.0°
↑
23.0 km/h
16
36.0°
↑
21.0 km/h
17
36.0°
↑
21.0 km/h
18
34.0°
↑
20.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
21.0 km/h
23
24.0°
↑
24.0 km/h
24.0°
↑
28.0 km/h
1
22.0°
↑
27.0 km/h
2
21.0°
↑
23.0 km/h
3
19.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 70.05 µg/m³ |