Thời tiết tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
24.5°C
cảm giác như 23.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
35.1°C
28.1°C
22.9°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
32.8°C
26.2°C
20.4°C
17%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
32.3°C
25.2°C
19.6°C
13%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
31.6°C
24.2°C
18.1°C
16%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
32.0°C
22.9°C
17.5°C
18%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
32.5°C
25.0°C
18.5°C
17%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
33.2°C
25.7°C
18.8°C
17%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:12 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Friday, December 05, 2025
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
3
24.0°
↑
16.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
12.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
29.0°
↑
20.0 km/h
11
31.0°
↑
19.0 km/h
12
33.0°
↑
17.0 km/h
13
34.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
35.0°
↑
11.0 km/h
16
35.0°
↑
9.0 km/h
17
34.0°
↑
8.0 km/h
18
30.0°
↑
10.0 km/h
19
29.0°
↑
11.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 39.35 µg/m³ |