Thời tiết tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
29.3°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
26.2°C
19.6°C
9%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
27.0°C
19.3°C
9%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
29.5°C
21.5°C
7%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
31.0°C
23.7°C
7%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
31.9°C
24.0°C
7%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
32.9°C
25.2°C
6%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
33.4°C
25.3°C
6%
27.0 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Wednesday, April 01, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
33.0°
↑
18.0 km/h
16
33.0°
↑
20.0 km/h
17
33.0°
↑
19.0 km/h
18
32.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
25.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
1
21.0°
↑
14.0 km/h
2
21.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
15.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
19.0°
↑
14.0 km/h
7
20.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
17.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.15 µg/m³ |
| PM10: | 297.05 µg/m³ |