Thời tiết tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
36.3°C
cảm giác như 34.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Birni N Konni, Ni-giê (Niger) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.1°C
21.3°C
15%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
28.0°C
21.4°C
13%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
27.9°C
20.1°C
13%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
28.3°C
21.2°C
14%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
26.9°C
21.6°C
15%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
27.6°C
21.4°C
12%
32.0 kph
0.0 mm
7.0
07:04 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
26.9°C
20.2°C
9%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Thursday, January 01, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
16
36.0°
↑
7.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
31.0°
↑
5.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
23.0°
↑
15.0 km/h
4
22.0°
↑
15.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
18.0 km/h
10
29.0°
↑
19.0 km/h
11
31.0°
↑
22.0 km/h
12
33.0°
↑
21.0 km/h
13
35.0°
↑
19.0 km/h
14
36.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birni N Konni, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |