Thời tiết tại Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
30.3°C
cảm giác như 28.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Arlit, Ni-giê (Niger) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Nhiều nắng
32.4°C
26.3°C
21.7°C
15%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
32.9°C
26.4°C
21.1°C
16%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
32.4°C
26.5°C
21.7°C
17%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:54 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
32.4°C
26.2°C
20.9°C
19%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
05:54 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
31.9°C
23.7°C
18.8°C
17%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
28.7°C
23.0°C
18.9°C
13%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
27.8°C
20.7°C
16.1°C
14%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, December 02, 2025
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
13
32.0°
↑
22.0 km/h
14
32.0°
↑
18.0 km/h
15
32.0°
↑
15.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
31.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
23.0°
↑
17.0 km/h
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
22.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 104.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 79.35 µg/m³ |
| PM10: | 541.05 µg/m³ |