Thời tiết tại Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arlit, Ni-giê (Niger) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
23.3°C
18.3°C
12%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
23.6°C
17.6°C
14%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
24.7°C
19.0°C
13%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
25.2°C
19.9°C
12%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
24.0°C
19.1°C
12%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
24.9°C
19.2°C
9%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
24.8°C
19.5°C
7%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Friday, January 02, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
19.0°
↑
17.0 km/h
5
19.0°
↑
18.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
18.0°
↑
21.0 km/h
8
20.0°
↑
25.0 km/h
9
23.0°
↑
32.0 km/h
10
25.0°
↑
34.0 km/h
11
27.0°
↑
32.0 km/h
12
28.0°
↑
31.0 km/h
13
29.0°
↑
28.0 km/h
14
30.0°
↑
26.0 km/h
15
30.0°
↑
25.0 km/h
16
30.0°
↑
24.0 km/h
17
29.0°
↑
24.0 km/h
18
25.0°
↑
20.0 km/h
19
23.0°
↑
20.0 km/h
20
22.0°
↑
21.0 km/h
21
21.0°
↑
21.0 km/h
22
20.0°
↑
20.0 km/h
23
20.0°
↑
20.0 km/h
19.0°
↑
20.0 km/h
1
19.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arlit, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 128.45 µg/m³ |