Thời tiết tại Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
28.2°C
cảm giác như 26.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Agadez, Ni-giê (Niger) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.9°C
21.9°C
16.3°C
18%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
29.1°C
22.3°C
16.6°C
18%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
29.3°C
22.9°C
17.9°C
16%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:56 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
30.4°C
23.8°C
18.4°C
17%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
24.3°C
19.7°C
17%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:56 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
32.7°C
26.8°C
22.2°C
17%
32.0 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
30.6°C
25.9°C
22.2°C
17%
34.2 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
16
28.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
20.0 km/h
21
21.0°
↑
20.0 km/h
22
20.0°
↑
21.0 km/h
23
19.0°
↑
21.0 km/h
19.0°
↑
21.0 km/h
1
18.0°
↑
20.0 km/h
2
18.0°
↑
19.0 km/h
3
18.0°
↑
19.0 km/h
4
17.0°
↑
18.0 km/h
5
17.0°
↑
17.0 km/h
6
17.0°
↑
17.0 km/h
7
17.0°
↑
17.0 km/h
8
18.0°
↑
16.0 km/h
9
22.0°
↑
21.0 km/h
10
24.0°
↑
23.0 km/h
11
26.0°
↑
21.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
29.0°
↑
15.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.65 µg/m³ |
| PM10: | 473.05 µg/m³ |