Thời tiết tại Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
33.1°C
cảm giác như 31.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Agadez, Ni-giê (Niger) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
27.1°C
19.4°C
9%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
28.1°C
21.1°C
9%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
30.0°C
23.3°C
6%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
29.8°C
23.6°C
8%
40.3 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
30.6°C
24.8°C
9%
47.2 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
30.8°C
25.9°C
9%
37.8 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.6°C
25.7°C
10%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Friday, April 03, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15
34.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
34.0°
↑
13.0 km/h
18
32.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
22.0°
↑
16.0 km/h
8
24.0°
↑
19.0 km/h
9
28.0°
↑
24.0 km/h
10
30.0°
↑
25.0 km/h
11
33.0°
↑
22.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
35.0°
↑
17.0 km/h
14
36.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Agadez, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.55 µg/m³ |
| PM10: | 293.25 µg/m³ |