Thời tiết tại Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
25.0°C
cảm giác như 23.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Zinder, Ni-giê (Niger) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
21.0°C
13.9°C
11%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
22.4°C
14.3°C
11%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
24.1°C
16.3°C
9%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
25.8°C
18.5°C
9%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.8°C
19.5°C
10%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.6°C
20.6°C
11%
36.4 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
23.2°C
17.5°C
16%
34.9 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
13
28.0°
↑
30.0 km/h
14
29.0°
↑
28.0 km/h
15
30.0°
↑
26.0 km/h
16
30.0°
↑
26.0 km/h
17
29.0°
↑
27.0 km/h
18
26.0°
↑
20.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
21.0°
↑
17.0 km/h
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
19.0°
↑
18.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
17.0 km/h
1
17.0°
↑
17.0 km/h
2
16.0°
↑
18.0 km/h
3
16.0°
↑
18.0 km/h
4
15.0°
↑
18.0 km/h
5
15.0°
↑
18.0 km/h
6
15.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
8
16.0°
↑
17.0 km/h
9
20.0°
↑
25.0 km/h
10
24.0°
↑
27.0 km/h
11
27.0°
↑
28.0 km/h
12
29.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.35 µg/m³ |
| PM10: | 304.45 µg/m³ |