Thời tiết tại Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
30.3°C
cảm giác như 28.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Zinder, Ni-giê (Niger) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
30.3°C
22.3°C
15.7°C
18%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
29.8°C
22.7°C
16.5°C
17%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
30.9°C
23.9°C
18.0°C
16%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:57 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
32.4°C
25.2°C
19.0°C
21%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
33.9°C
25.8°C
20.6°C
21%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
34.8°C
27.9°C
22.3°C
21%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
33.2°C
26.7°C
21.1°C
17%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
16
30.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
17.0 km/h
22
21.0°
↑
17.0 km/h
23
20.0°
↑
17.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
19.0°
↑
16.0 km/h
2
18.0°
↑
17.0 km/h
3
18.0°
↑
17.0 km/h
4
18.0°
↑
16.0 km/h
5
17.0°
↑
17.0 km/h
6
17.0°
↑
15.0 km/h
7
16.0°
↑
16.0 km/h
8
18.0°
↑
16.0 km/h
9
22.0°
↑
22.0 km/h
10
25.0°
↑
22.0 km/h
11
26.0°
↑
21.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zinder, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.85 µg/m³ |
| PM10: | 230.45 µg/m³ |