Thời tiết tại Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
28.2°C
cảm giác như 26.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Niamey, Ni-giê (Niger) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
27.6°C
21.3°C
6%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
25.5°C
18.2°C
7%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
25.9°C
18.0°C
7%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
26.7°C
18.9°C
7%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
25.2°C
19.5°C
8%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
27.6°C
19.8°C
7%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
07:12 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
28.3°C
20.6°C
7%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
07:12 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Monday, February 16, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
4
25.0°
↑
34.0 km/h
5
24.0°
↑
34.0 km/h
6
23.0°
↑
32.0 km/h
7
22.0°
↑
30.0 km/h
8
21.0°
↑
30.0 km/h
9
23.0°
↑
32.0 km/h
10
25.0°
↑
34.0 km/h
11
28.0°
↑
32.0 km/h
12
30.0°
↑
31.0 km/h
13
32.0°
↑
32.0 km/h
14
34.0°
↑
31.0 km/h
15
34.0°
↑
29.0 km/h
16
35.0°
↑
27.0 km/h
17
35.0°
↑
26.0 km/h
18
34.0°
↑
23.0 km/h
19
30.0°
↑
19.0 km/h
20
28.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
21.0 km/h
23
24.0°
↑
22.0 km/h
23.0°
↑
25.0 km/h
1
23.0°
↑
27.0 km/h
2
22.0°
↑
26.0 km/h
3
21.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 115.85 µg/m³ |
| PM10: | 451.65 µg/m³ |