Thời tiết tại Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
29.1°C
cảm giác như 27.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Niamey, Ni-giê (Niger) vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
29.3°C
22.0°C
9%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
30.7°C
23.1°C
9%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
31.9°C
24.5°C
8%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
32.4°C
24.2°C
6%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
33.6°C
25.2°C
6%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
32.5°C
26.4°C
11%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.2°C
34.9°C
30.8°C
29%
22.0 kph
0.1 mm
7.0
06:42 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
27.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
15.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
38.0°
↑
5.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
38.0°
↑
7.0 km/h
18
38.0°
↑
8.0 km/h
19
33.0°
↑
10.0 km/h
20
32.0°
↑
14.0 km/h
21
31.0°
↑
16.0 km/h
22
31.0°
↑
13.0 km/h
23
30.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 115.45 µg/m³ |