Thời tiết tại Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
33.1°C
cảm giác như 31.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Niamey, Ni-giê (Niger) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
33.4°C
26.5°C
20.4°C
13%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
33.8°C
26.8°C
20.7°C
12%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
34.5°C
27.6°C
22.2°C
13%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:25 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
35.5°C
28.6°C
22.4°C
15%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
33.9°C
27.2°C
23.0°C
15%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:26 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
35.1°C
29.5°C
25.3°C
16%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
34.1°C
28.4°C
24.5°C
28%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪
Tuesday, December 09, 2025
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
16
33.0°
↑
15.0 km/h
17
33.0°
↑
15.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
23.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
15.0 km/h
6
21.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
27.0°
↑
18.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
31.0°
↑
17.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niamey, Ni-giê (Niger) 🇳🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.95 µg/m³ |
| PM10: | 125.15 µg/m³ |