Thời tiết tại Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
22.8°C
cảm giác như 25.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mouila, Ga-bông (Gabon) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.7°C
22.5°C
86%
5.0 kph
0.7 mm
2.0
06:16 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.7°C
22.0°C
89%
5.8 kph
3.2 mm
1.0
06:16 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.2°C
24.9°C
21.8°C
87%
6.5 kph
10.0 mm
2.0
06:16 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
25.1°C
21.7°C
85%
6.8 kph
2.6 mm
2.0
06:16 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.3°C
21.4°C
87%
9.4 kph
4.4 mm
3.0
06:15 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
33.4°C
26.0°C
20.7°C
77%
6.1 kph
0.0 mm
8.0
06:15 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
34.4°C
25.9°C
21.5°C
79%
8.3 kph
0.1 mm
8.0
06:15 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
1
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
1.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
23.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
1.0 km/h
11
26.0°
↑
0.0 km/h
12
27.0°
↑
1.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
19
23.0°
↑
1.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
23.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |