Thời tiết tại Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mouila, Ga-bông (Gabon) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.4°C
21.7°C
85%
7.6 kph
0.2 mm
2.0
06:13 AM
06:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.3°C
20.4°C
79%
6.8 kph
0.5 mm
2.0
06:14 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.3°C
21.0°C
87%
6.5 kph
1.0 mm
2.0
06:14 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
24.2°C
20.5°C
87%
7.2 kph
5.6 mm
2.0
06:15 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.7°C
21.0°C
88%
6.8 kph
1.5 mm
8.0
06:15 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.2°C
20.7°C
87%
4.7 kph
3.4 mm
8.0
06:16 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.7°C
21.9°C
91%
6.5 kph
2.5 mm
8.0
06:16 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
29.0°
↑
7.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
1.0 km/h
21.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
1.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |