Thời tiết tại Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
22.0°C
cảm giác như 24.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mouila, Ga-bông (Gabon) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.1°C
21.6°C
82%
7.2 kph
3.9 mm
3.0
06:25 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
30.9°C
24.3°C
21.2°C
91%
13.7 kph
17.7 mm
2.0
06:25 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
32.3°C
25.0°C
20.5°C
83%
4.3 kph
6.4 mm
3.0
06:25 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
32.4°C
25.4°C
22.1°C
87%
5.8 kph
7.6 mm
3.0
06:25 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.2°C
22.0°C
90%
7.6 kph
0.6 mm
8.0
06:25 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
25.6°C
22.5°C
87%
5.8 kph
3.9 mm
9.0
06:25 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
30.9°C
25.4°C
23.0°C
89%
6.5 kph
6.2 mm
9.0
06:24 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Monday, February 16, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
34.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
33.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
32.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
31.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
24.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
20
23.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
2.0 km/h
23
23.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mouila, Ga-bông (Gabon) 🇬🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 349.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |