Thời tiết tại Athens, Hy Lạp 🇬🇷
22.3°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Athens, Hy Lạp vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Athens, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.6°C
15.3°C
51%
25.6 kph
0.3 mm
7.0
06:16 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
24.2°C
19.4°C
15.0°C
58%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
06:15 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
24.1°C
20.1°C
16.3°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
08:29 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
26.2°C
21.1°C
16.2°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
25.0°C
19.5°C
15.0°C
50%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
06:12 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.8°C
14.9°C
61%
11.2 kph
0.6 mm
4.0
06:12 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Athens, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, May 14, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
22.0 km/h
11
23.0°
↑
25.0 km/h
12
23.0°
↑
26.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
15.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
22.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Athens, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |