Thời tiết tại Athens, Hy Lạp 🇬🇷
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Athens, Hy Lạp vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Athens, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
14.5°C
11.7°C
77%
46.1 kph
0.8 mm
1.0
07:15 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
12.6°C
9.6°C
73%
14.8 kph
0.2 mm
1.0
07:14 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.8°C
10.1°C
66%
51.1 kph
0.5 mm
0.0
07:13 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
10.7°C
6.8°C
53%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
10.7°C
6.9°C
58%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
11.8°C
9.6°C
78%
34.2 kph
1.0 mm
3.0
07:09 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
8.2°C
5.7°C
82%
36.7 kph
1.2 mm
2.0
07:08 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Athens, Hy Lạp 🇬🇷
Sunday, February 15, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
18
15.0°
↑
20.0 km/h
19
14.0°
↑
19.0 km/h
20
14.0°
↑
18.0 km/h
21
13.0°
↑
15.0 km/h
22
12.0°
↑
16.0 km/h
23
12.0°
↑
15.0 km/h
12.0°
↑
13.0 km/h
1
11.0°
↑
12.0 km/h
2
11.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
7.0 km/h
10
14.0°
↑
11.0 km/h
11
15.0°
↑
13.0 km/h
12
15.0°
↑
15.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Athens, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.25 µg/m³ |
| PM10: | 173.55 µg/m³ |