Thời tiết tại Athens, Hy Lạp 🇬🇷
12.1°C
cảm giác như 10.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Athens, Hy Lạp vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Athens, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
14.8°C
12.6°C
11.1°C
82%
33.5 kph
9.0 mm
1.0
07:08 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
12.6°C
8.5°C
70%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
07:06 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
13.9°C
10.9°C
71%
27.4 kph
0.3 mm
2.0
07:05 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
14.1°C
9.8°C
65%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
15.1°C
10.8°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.4°C
12.1°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.6°C
12.3°C
58%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Athens, Hy Lạp 🇬🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
3
12.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
12.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
6
11.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
7
11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
13.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
11
14.0°
1.4 mm
↑
34.0 km/h
12
13.0°
1.2 mm
↑
26.0 km/h
13
13.0°
1.3 mm
↑
24.0 km/h
14
13.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
15.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
18
14.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
19
13.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Athens, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |