Thời tiết tại Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
3.3°C
cảm giác như 0.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thessaloníki, Hy Lạp vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
3.9°C
1.2°C
-1.0°C
35%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
3.4°C
0.7°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.5°C
3.9°C
81%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
07:52 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
15.2°C
12.0°C
9.9°C
76%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.5°C
8.5°C
80%
15.8 kph
0.2 mm
0.0
07:52 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
8.5°C
8.1°C
89%
12.6 kph
1.9 mm
2.0
07:52 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
8.9°C
8.3°C
92%
7.9 kph
1.0 mm
2.0
07:52 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
3.0°
↑
10.0 km/h
13
4.0°
↑
9.0 km/h
14
4.0°
↑
8.0 km/h
15
4.0°
↑
5.0 km/h
16
4.0°
↑
2.0 km/h
17
2.0°
↑
1.0 km/h
18
2.0°
↑
2.0 km/h
19
2.0°
↑
5.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
6.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
3.0 km/h
11
4.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |