Thời tiết tại Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
9.5°C
cảm giác như 7.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Thessaloníki, Hy Lạp vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
10.5°C
8.0°C
80%
15.5 kph
0.8 mm
1.0
07:09 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
11.3°C
8.6°C
76%
20.5 kph
2.3 mm
1.0
07:07 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
12.6°C
7.9°C
73%
14.4 kph
2.3 mm
2.0
07:06 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
14.4°C
11.5°C
70%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
07:04 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
15.6°C
10.8°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
16.7°C
12.8°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.4°C
12.9°C
60%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
11.0°
↑
13.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
14.0 km/h
20
11.0°
↑
14.0 km/h
21
10.0°
↑
14.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
9.0°
↑
12.0 km/h
5
9.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
16.0 km/h
8
9.0°
↑
16.0 km/h
9
10.0°
↑
16.0 km/h
10
12.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |