Thời tiết tại Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thessaloníki, Hy Lạp vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
15.7°C
12.4°C
72%
20.9 kph
3.4 mm
7.0
06:12 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.8°C
13.3°C
72%
12.6 kph
1.3 mm
7.0
06:11 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
23.1°C
18.3°C
13.9°C
68%
20.2 kph
0.1 mm
5.0
06:10 AM
08:39 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
19.1°C
14.8°C
67%
11.9 kph
0.1 mm
4.0
06:10 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
23.4°C
18.4°C
13.5°C
61%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
08:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
17.4°C
13.4°C
61%
27.0 kph
0.2 mm
4.0
06:08 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Có mây
19.6°C
16.4°C
14.3°C
55%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
06:07 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
Thursday, May 14, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
14
20.0°
↑
11.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
20.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
20.0 km/h
19
17.0°
↑
21.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
14.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
23
14.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
1
14.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
2
13.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
10.0 km/h
13
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |