Thời tiết tại Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
10.4°C
cảm giác như 10.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thessaloníki, Hy Lạp vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
11.5°C
8.9°C
73%
10.4 kph
0.7 mm
1.0
07:21 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
12.3°C
9.3°C
5.2°C
77%
45.4 kph
6.8 mm
0.0
07:20 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.9°C
7.8°C
5.1°C
53%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
9.2°C
5.5°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
14.0°C
9.6°C
4.6°C
79%
35.3 kph
5.4 mm
2.0
07:16 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.6°C
0.0°C
90%
35.6 kph
2.9 mm
1.0
07:14 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.4°C
3.2°C
0.4°C
72%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷
Monday, February 16, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
9.0 km/h
9
10.0°
↑
10.0 km/h
10
11.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
↑
9.0 km/h
12
13.0°
↑
8.0 km/h
13
14.0°
↑
9.0 km/h
14
14.0°
↑
8.0 km/h
15
15.0°
↑
5.0 km/h
16
14.0°
↑
4.0 km/h
17
14.0°
↑
3.0 km/h
18
12.0°
↑
2.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
11.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
21
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
7.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
10.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
10.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thessaloníki, Hy Lạp 🇬🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |