Thời tiết tại Apatou, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
28.1°C
cảm giác như 29.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Apatou, Guiana thuộc Pháp vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Apatou, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
25.7°C
19.2°C
69%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
34.8°C
26.3°C
19.6°C
68%
13.3 kph
0.1 mm
2.0
06:48 AM
06:50 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.2°C
19.8°C
74%
10.4 kph
0.2 mm
2.0
06:48 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.9°C
20.2°C
80%
10.4 kph
1.7 mm
0.0
06:48 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.6°C
20.8°C
85%
9.4 kph
4.2 mm
5.0
06:47 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.7°C
21.2°C
93%
7.9 kph
3.2 mm
5.0
06:47 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
23.5°C
21.2°C
94%
9.0 kph
3.2 mm
5.0
06:46 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Apatou, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
Monday, March 02, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
11
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
35.0°
↑
14.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
1.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Apatou, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |