Thời tiết tại Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
25.5°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mana, Guiana thuộc Pháp vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.8°C
23.4°C
80%
13.0 kph
1.6 mm
2.0
06:28 AM
06:43 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.4°C
22.4°C
82%
11.2 kph
2.3 mm
2.0
06:28 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.2°C
22.5°C
85%
10.1 kph
3.8 mm
2.0
06:27 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
24.5°C
22.6°C
92%
6.8 kph
14.6 mm
2.0
06:27 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
24.0°C
22.0°C
94%
5.0 kph
12.7 mm
0.0
06:27 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.7°C
21.8°C
92%
5.8 kph
0.6 mm
5.0
06:26 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.8°C
21.7°C
89%
8.6 kph
1.9 mm
5.0
06:26 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
Friday, April 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
10
29.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.83 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.93 µg/m³ |
| SO2: | 0.93 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.03 µg/m³ |
| PM10: | 17.93 µg/m³ |