Thời tiết tại Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
28.2°C
cảm giác như 31.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mana, Guiana thuộc Pháp vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.5°C
23.0°C
84%
11.5 kph
4.0 mm
2.0
06:28 AM
06:43 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.3°C
22.2°C
83%
10.4 kph
2.3 mm
2.0
06:28 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
25.3°C
22.5°C
84%
9.7 kph
7.3 mm
2.0
06:27 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
24.1°C
22.5°C
94%
6.1 kph
13.7 mm
2.0
06:27 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
23.5°C
21.9°C
93%
5.0 kph
8.4 mm
0.0
06:27 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.8°C
22.1°C
92%
5.8 kph
0.3 mm
5.0
06:26 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.3°C
21.6°C
85%
8.6 kph
0.8 mm
6.0
06:26 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
Friday, April 17, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
16
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.83 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.93 µg/m³ |
| SO2: | 1.03 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.73 µg/m³ |
| PM10: | 15.83 µg/m³ |