Thời tiết tại Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
29.3°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mana, Guiana thuộc Pháp vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.8°C
20.6°C
69%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
06:48 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.0°C
20.7°C
69%
15.8 kph
0.2 mm
2.0
06:47 AM
06:49 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.8°C
20.5°C
77%
11.9 kph
0.5 mm
2.0
06:47 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.0°C
21.4°C
80%
13.3 kph
1.7 mm
0.0
06:46 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
28.3°C
24.1°C
21.4°C
89%
9.7 kph
5.9 mm
5.0
06:46 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.8°C
21.4°C
93%
9.7 kph
4.5 mm
5.0
06:46 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.6°C
21.5°C
94%
8.6 kph
2.9 mm
5.0
06:45 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
Monday, March 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
15.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mana, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.83 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.83 µg/m³ |
| SO2: | 0.93 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.43 µg/m³ |
| PM10: | 9.53 µg/m³ |