Thời tiết tại Grand-Santi, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
24.3°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Grand-Santi, Guiana thuộc Pháp vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Grand-Santi, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.1°C
18.8°C
75%
9.7 kph
0.2 mm
2.0
06:48 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Sương mù
32.3°C
25.6°C
19.1°C
72%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.3°C
19.6°C
75%
7.6 kph
0.5 mm
0.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
25.5°C
22.1°C
79%
7.6 kph
2.8 mm
6.0
06:47 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.1°C
21.0°C
92%
9.0 kph
2.9 mm
5.0
06:47 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.9°C
21.5°C
92%
7.6 kph
4.7 mm
5.0
06:46 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa vừa
27.0°C
23.9°C
22.1°C
95%
8.3 kph
6.2 mm
5.0
06:46 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Grand-Santi, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫
Monday, March 02, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
23
23.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grand-Santi, Guiana thuộc Pháp 🇬🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.83 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.93 µg/m³ |
| SO2: | 0.93 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.33 µg/m³ |
| PM10: | 6.93 µg/m³ |