Thời tiết tại Brokopondo, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Brokopondo, Xu-ri-nam (Suriname) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brokopondo, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
35.3°C
26.2°C
19.8°C
67%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
34.8°C
26.5°C
20.2°C
68%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.9°C
20.5°C
70%
13.7 kph
0.3 mm
2.0
06:50 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.2°C
20.6°C
78%
10.1 kph
1.2 mm
0.0
06:50 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.3°C
21.5°C
81%
11.2 kph
1.2 mm
6.0
06:50 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.2°C
21.8°C
90%
9.4 kph
3.7 mm
5.0
06:49 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.6°C
21.7°C
93%
9.4 kph
2.7 mm
5.0
06:49 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brokopondo, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷
Monday, March 02, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
5.0 km/h
15
35.0°
↑
3.0 km/h
16
35.0°
↑
4.0 km/h
17
34.0°
↑
6.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brokopondo, Xu-ri-nam (Suriname) 🇸🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 116.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |