Thời tiết tại Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
14.7°C
cảm giác như 15.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
23.5°C
18.3°C
14.7°C
81%
6.5 kph
6.9 mm
3.0
05:56 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
21.9°C
16.7°C
14.6°C
84%
4.3 kph
9.1 mm
2.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
21.2°C
17.1°C
14.8°C
84%
5.8 kph
8.3 mm
2.0
05:57 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
20.6°C
16.5°C
13.3°C
87%
5.4 kph
12.6 mm
4.0
05:57 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
17.1°C
13.9°C
83%
6.8 kph
3.9 mm
7.0
05:58 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
17.8°C
15.0°C
78%
6.5 kph
2.6 mm
7.0
05:58 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.8°C
14.7°C
84%
7.2 kph
1.7 mm
7.0
05:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
2
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
19.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
9
21.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
10
22.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
11
22.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
12
24.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
13
23.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
14
22.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
15
20.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
16
20.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
17
19.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
18
18.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
19
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
16.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
16.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
1
15.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 877.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |