Thời tiết tại Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.7°C
cảm giác như 15.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
21.5°C
17.8°C
15.3°C
83%
5.8 kph
8.6 mm
3.0
06:09 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
19.5°C
17.3°C
15.7°C
84%
8.6 kph
6.0 mm
2.0
06:09 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
19.4°C
16.9°C
14.8°C
87%
6.1 kph
9.5 mm
3.0
06:09 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
19.8°C
16.5°C
14.8°C
89%
4.7 kph
32.2 mm
3.0
06:09 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
16.0°C
14.7°C
91%
6.8 kph
2.9 mm
7.0
06:09 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
17.6°C
15.8°C
87%
5.0 kph
4.8 mm
7.0
06:09 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
17.5°C
16.1°C
86%
6.8 kph
3.0 mm
7.0
06:09 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Monday, February 16, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
1.0 km/h
9
20.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
10
21.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
11
21.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
13
22.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
14
21.0°
1.6 mm
↑
1.0 km/h
15
19.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
16
18.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
17
18.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
18
18.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
19
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
17.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rumonge, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 334.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.85 µg/m³ |