Thời tiết tại Ankang, Trung Hoa 🇨🇳
0.2°C
cảm giác như 0.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ankang, Trung Hoa vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ankang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.2°C
2.6°C
-0.9°C
67%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
2.8°C
0.9°C
85%
6.8 kph
0.6 mm
0.0
07:47 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
2.7°C
-1.3°C
58%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
3.5°C
-1.4°C
49%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
9.0°C
3.9°C
-0.1°C
46%
3.6 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
10.7°C
4.9°C
1.0°C
49%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
11.6°C
5.6°C
0.9°C
51%
3.6 kph
0.0 mm
3.0
07:47 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ankang, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
10
2.0°
↑
2.0 km/h
11
5.0°
↑
1.0 km/h
12
6.0°
↑
1.0 km/h
13
7.0°
↑
0.0 km/h
14
7.0°
↑
0.0 km/h
15
6.0°
↑
0.0 km/h
16
5.0°
↑
1.0 km/h
17
5.0°
↑
0.0 km/h
18
4.0°
↑
2.0 km/h
19
4.0°
↑
2.0 km/h
20
4.0°
↑
3.0 km/h
21
4.0°
↑
3.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ankang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 606.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.95 µg/m³ |
| SO2: | 25.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 77.25 µg/m³ |
| PM10: | 78.85 µg/m³ |