Thời tiết tại Ankang, Trung Hoa 🇨🇳
4.4°C
cảm giác như 2.4°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ankang, Trung Hoa vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ankang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
6.0°C
4.4°C
76%
15.5 kph
3.0 mm
0.0
07:27 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
11.4°C
6.4°C
3.2°C
67%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
9.4°C
4.3°C
57%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
16.7°C
10.9°C
5.8°C
50%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
10.6°C
4.9°C
52%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
13.3°C
7.3°C
56%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
07:21 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.0°C
2.8°C
46%
23.8 kph
3.8 mm
3.0
07:20 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ankang, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
10
4.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
11
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
6.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
8.0°
↑
16.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
4.0°
↑
2.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
4.0°
↑
3.0 km/h
8
4.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ankang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 325.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 39.65 µg/m³ |