Thời tiết tại Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
14.1°C
cảm giác như 13.8°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Wanxian, Trung Hoa vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
15.8°C
14.5°C
13.5°C
83%
9.4 kph
9.2 mm
0.0
06:35 AM
07:06 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều mây
21.2°C
16.5°C
13.4°C
79%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
06:33 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
18.6°C
11.9°C
71%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
18.8°C
14.9°C
66%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.0°C
16.3°C
69%
13.0 kph
0.2 mm
2.0
06:30 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
23.1°C
18.0°C
14.4°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
22.6°C
17.0°C
12.9°C
62%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
12
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
14.0°
↑
5.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
1.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
17.0°
↑
0.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 363.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.25 µg/m³ |
| PM10: | 47.65 µg/m³ |