Thời tiết tại Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
8.2°C
cảm giác như 5.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Wanxian, Trung Hoa vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
9.1°C
8.3°C
6.5°C
87%
16.6 kph
12.5 mm
0.0
07:27 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
12.6°C
8.2°C
5.7°C
83%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
07:26 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
16.9°C
10.3°C
4.1°C
72%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.7°C
10.7°C
76%
7.6 kph
0.4 mm
0.0
07:24 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
16.7°C
11.3°C
7.7°C
80%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
13.1°C
6.7°C
62%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
13.7°C
9.3°C
63%
17.6 kph
1.0 mm
3.0
07:21 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
10
8.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
11
8.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
12
7.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
13
7.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
14
7.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
15
7.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
7.0 km/h
9
7.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 433.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 17.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |