Thời tiết tại Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
3.3°C
cảm giác như 2.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Wanxian, Trung Hoa vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
3.5°C
1.9°C
82%
6.1 kph
0.7 mm
0.0
07:45 AM
05:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
3.8°C
2.1°C
85%
2.9 kph
1.1 mm
0.0
07:45 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
5.0°C
2.6°C
77%
8.6 kph
0.5 mm
0.0
07:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
11.7°C
5.2°C
0.6°C
72%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
7.2°C
4.3°C
68%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
07:46 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
12.5°C
5.9°C
1.3°C
68%
4.0 kph
0.0 mm
3.0
07:46 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
2
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
4.0°
↑
4.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wanxian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 459.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |