Thời tiết tại Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Guang’an, Trung Hoa vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
22.5°C
18.0°C
13.8°C
73%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
20.9°C
15.9°C
63%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
22.4°C
19.5°C
17.2°C
79%
9.0 kph
8.7 mm
0.0
06:38 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
17.4°C
16.2°C
82%
9.4 kph
1.9 mm
0.0
06:37 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
U ám
16.9°C
15.9°C
15.1°C
76%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
19.9°C
16.8°C
15.1°C
74%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:35 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
23.6°C
19.6°C
16.6°C
70%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:33 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
15
22.0°
↑
2.0 km/h
16
22.0°
↑
1.0 km/h
17
22.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
3.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
3.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
8.0 km/h
10
21.0°
↑
7.0 km/h
11
22.0°
↑
7.0 km/h
12
23.0°
↑
7.0 km/h
13
24.0°
↑
8.0 km/h
14
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 366.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.85 µg/m³ |
| PM10: | 72.05 µg/m³ |