Thời tiết tại Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
5.5°C
cảm giác như 5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guang’an, Trung Hoa vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
7.6°C
5.3°C
72%
10.1 kph
0.4 mm
1.0
07:51 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.0°C
8.0°C
5.0°C
61%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
8.3°C
5.5°C
56%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
8.5°C
5.4°C
54%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
9.1°C
5.7°C
55%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
07:51 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
12.5°C
9.5°C
6.3°C
58%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
07:51 AM
06:11 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
10.6°C
7.0°C
57%
5.4 kph
0.0 mm
4.0
07:51 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
8
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
9.0°
↑
9.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
9.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
↑
2.0 km/h
1
7.0°
↑
1.0 km/h
2
6.0°
↑
1.0 km/h
3
6.0°
↑
1.0 km/h
4
6.0°
↑
1.0 km/h
5
6.0°
↑
1.0 km/h
6
6.0°
↑
1.0 km/h
7
5.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guang’an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 771.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 79.55 µg/m³ |
| SO2: | 80.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 111.95 µg/m³ |
| PM10: | 114.45 µg/m³ |