Thời tiết tại Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
6.4°C
cảm giác như 5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quảng Nguyên, Trung Hoa vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
12.1°C
7.9°C
3.9°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
15.0°C
8.5°C
1.7°C
61%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
16.3°C
10.5°C
4.0°C
59%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
11.7°C
6.0°C
57%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
11.8°C
5.5°C
63%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
07:35 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
12.5°C
6.3°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
07:34 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
14.2°C
10.9°C
8.4°C
34%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
23
6.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
7.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
6.0°
↑
7.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
13.0°
↑
4.0 km/h
14
14.0°
↑
1.0 km/h
15
15.0°
↑
1.0 km/h
16
15.0°
↑
3.0 km/h
17
15.0°
↑
5.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
11.0°
↑
4.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
2.0 km/h
22
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 304.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |