Thời tiết tại Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
13.6°C
cảm giác như 14.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quảng Nguyên, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.5°C
11.5°C
73%
6.1 kph
0.3 mm
0.0
06:44 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
16.5°C
8.4°C
57%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
17.3°C
9.9°C
59%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
18.4°C
11.8°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
18.3°C
12.5°C
59%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
21.8°C
17.2°C
11.7°C
70%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
06:38 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
17.0°C
15.0°C
78%
6.8 kph
0.5 mm
4.0
06:36 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
16.0°
↑
2.0 km/h
16
16.0°
↑
1.0 km/h
17
16.0°
↑
2.0 km/h
18
16.0°
↑
1.0 km/h
19
15.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
22
12.0°
↑
1.0 km/h
23
12.0°
↑
1.0 km/h
11.0°
↑
3.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
7.0 km/h
4
9.0°
↑
7.0 km/h
5
9.0°
↑
7.0 km/h
6
8.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quảng Nguyên, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 455.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.35 µg/m³ |
| PM10: | 53.75 µg/m³ |