Thời tiết tại Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳
13.9°C
cảm giác như 13.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Miên Dương, Trung Hoa vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
13.9°C
10.5°C
7.8°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
18.2°C
13.5°C
9.3°C
54%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
13.7°C
9.4°C
57%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
20.3°C
14.6°C
10.2°C
59%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
15.2°C
10.2°C
59%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
16.6°C
12.5°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:36 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
13.2°C
11.9°C
59%
18.0 kph
0.3 mm
3.0
07:35 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
↑
5.0 km/h
19
11.0°
↑
2.0 km/h
20
11.0°
↑
2.0 km/h
21
10.0°
↑
1.0 km/h
22
10.0°
↑
1.0 km/h
23
11.0°
↑
4.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
3.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
1.0 km/h
12
17.0°
↑
4.0 km/h
13
18.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
6.0 km/h
15
18.0°
↑
8.0 km/h
16
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 843.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.45 µg/m³ |
| SO2: | 18.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.65 µg/m³ |
| PM10: | 72.35 µg/m³ |