Thời tiết tại Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Miên Dương, Trung Hoa vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
22.2°C
17.1°C
11.8°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.5°C
14.7°C
73%
10.8 kph
0.8 mm
0.0
06:49 AM
07:21 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
17.7°C
12.5°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
19.4°C
13.4°C
55%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
26.4°C
21.1°C
16.5°C
48%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
22.7°C
18.3°C
15.2°C
65%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
19.1°C
15.6°C
76%
9.4 kph
0.5 mm
4.0
06:43 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
15.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
17.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miên Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 46.95 µg/m³ |