Thời tiết tại Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tự Cống, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
16.5°C
15.2°C
83%
13.0 kph
4.9 mm
1.0
06:50 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
24.4°C
19.4°C
14.5°C
71%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.0°C
21.8°C
17.4°C
64%
13.0 kph
6.8 mm
2.0
06:47 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
25.5°C
21.0°C
17.9°C
74%
15.5 kph
16.7 mm
0.0
06:46 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.6°C
17.2°C
16.6°C
89%
15.5 kph
16.4 mm
4.0
06:45 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
19.8°C
15.5°C
73%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
5
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
16.0°
↑
2.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
19.0°
↑
7.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
7.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 434.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.75 µg/m³ |
| SO2: | 15.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.65 µg/m³ |
| PM10: | 35.75 µg/m³ |