Thời tiết tại Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
11.8°C
cảm giác như 10.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tự Cống, Trung Hoa vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
17.7°C
13.6°C
9.8°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.5°C
13.2°C
10.7°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
15.6°C
13.3°C
12.0°C
64%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
13.7°C
12.2°C
69%
10.4 kph
0.3 mm
1.0
07:37 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
14.4°C
11.1°C
68%
10.4 kph
0.6 mm
3.0
07:36 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
16.8°C
12.1°C
56%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:35 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
7.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
11.0°
↑
8.0 km/h
10
13.0°
↑
11.0 km/h
11
14.0°
↑
11.0 km/h
12
15.0°
↑
11.0 km/h
13
16.0°
↑
11.0 km/h
14
17.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
17.0°
↑
14.0 km/h
18
17.0°
↑
15.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
13.0 km/h
21
13.0°
↑
15.0 km/h
22
13.0°
↑
15.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
14.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 356.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |