Thời tiết tại Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
8.5°C
cảm giác như 6.0°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tự Cống, Trung Hoa vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
8.5°C
8.1°C
6.6°C
87%
15.5 kph
6.0 mm
0.0
07:55 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
6.6°C
6.5°C
6.3°C
87%
12.2 kph
5.7 mm
0.0
07:56 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
7.2°C
6.7°C
84%
4.7 kph
1.4 mm
0.0
07:56 AM
06:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.4°C
7.0°C
75%
7.9 kph
1.6 mm
0.0
07:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.0°C
5.5°C
72%
6.5 kph
0.1 mm
2.0
07:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
12.8°C
10.4°C
7.3°C
67%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
07:56 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
7
8.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
8
8.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
9
8.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
10
8.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
11
8.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
12
8.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
14
8.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
15
8.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
16
8.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
17
7.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
18
7.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
19
7.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
20
7.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
21
7.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
22
7.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
23
7.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
6.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
1
6.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
2
6.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
3
6.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
4
6.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
5
6.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
6
6.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tự Cống, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 856.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.85 µg/m³ |
| SO2: | 37.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.05 µg/m³ |
| PM10: | 42.15 µg/m³ |