Thời tiết tại Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳
13.9°C
cảm giác như 13.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ya'an, Trung Hoa vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.7°C
13.9°C
83%
7.6 kph
0.9 mm
1.0
05:56 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
16.4°C
10.8°C
77%
7.2 kph
1.3 mm
2.0
05:55 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
17.4°C
10.6°C
66%
8.6 kph
0.6 mm
2.0
05:54 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
20.9°C
17.1°C
12.6°C
82%
6.8 kph
6.8 mm
1.0
05:53 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
16.3°C
15.3°C
14.1°C
93%
6.1 kph
8.2 mm
0.0
05:52 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
16.8°C
12.8°C
79%
8.3 kph
0.4 mm
4.0
05:51 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
15.0°
↑
1.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
14.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
2
14.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ya'an, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 579.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.05 µg/m³ |
| SO2: | 33.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.35 µg/m³ |
| PM10: | 77.95 µg/m³ |