Thời tiết tại Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳
5.2°C
cảm giác như 2.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Đức Dương, Trung Hoa vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
5.1°C
4.1°C
86%
14.0 kph
3.1 mm
0.0
08:01 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
5.1°C
4.4°C
91%
13.0 kph
3.6 mm
0.0
08:01 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
11.1°C
7.1°C
3.6°C
74%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.6°C
7.4°C
5.0°C
62%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
08:02 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
7.1°C
3.3°C
54%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
08:02 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.6°C
7.5°C
4.3°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
08:02 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
7.1°C
3.5°C
52%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
08:02 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
4.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
1
4.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
2
4.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
3
5.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
4
5.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
5
5.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
6
5.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
7
5.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
5.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
10
6.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
11
6.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
12
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
5.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 500.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 27.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 28.15 µg/m³ |