Thời tiết tại Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳
14.2°C
cảm giác như 13.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Đức Dương, Trung Hoa vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
15.8°C
11.2°C
7.2°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
12.6°C
10.1°C
8.6°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
16.8°C
12.7°C
9.9°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
17.7°C
13.0°C
8.6°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
13.9°C
9.1°C
59%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:39 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
20.7°C
14.3°C
10.2°C
62%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
07:38 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
13.9°C
12.4°C
10.7°C
53%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
07:37 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
21
10.0°
↑
11.0 km/h
22
10.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
12.0 km/h
2
9.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
8.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
9.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
10.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
11.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
4.0 km/h
16
13.0°
↑
4.0 km/h
17
13.0°
↑
3.0 km/h
18
12.0°
↑
3.0 km/h
19
11.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đức Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.75 µg/m³ |
| SO2: | 28.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |