Thời tiết tại Banan, Trung Hoa 🇨🇳
6.2°C
cảm giác như 5.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Banan, Trung Hoa vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banan, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
6.3°C
5.7°C
84%
8.3 kph
3.0 mm
0.0
07:49 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.8°C
6.9°C
75%
5.0 kph
1.2 mm
0.0
07:50 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.5°C
7.5°C
65%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
07:50 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.7°C
9.9°C
7.0°C
57%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.0°C
10.5°C
8.1°C
52%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
07:50 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
13.1°C
10.3°C
7.1°C
49%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
07:50 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
13.7°C
10.8°C
7.7°C
49%
5.0 kph
0.0 mm
4.0
07:50 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Banan, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
11
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
12
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
13
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
7.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
5
7.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
7
7.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
7.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banan, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 814.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.15 µg/m³ |
| SO2: | 33.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.55 µg/m³ |