Thời tiết tại Banan, Trung Hoa 🇨🇳
12.3°C
cảm giác như 12.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Banan, Trung Hoa vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Banan, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
16.5°C
12.8°C
10.3°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
12.2°C
11.7°C
72%
10.4 kph
0.6 mm
0.0
07:31 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.5°C
11.2°C
79%
7.6 kph
1.0 mm
1.0
07:30 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
15.6°C
11.5°C
59%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
17.9°C
13.2°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
19.1°C
17.7°C
16.3°C
54%
8.6 kph
0.1 mm
5.0
07:28 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
17.2°C
14.5°C
61%
14.8 kph
0.9 mm
4.0
07:27 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Banan, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
13
14.0°
↑
6.0 km/h
14
15.0°
↑
8.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
↑
10.0 km/h
17
16.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
15.0°
↑
14.0 km/h
20
14.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
↑
11.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
11.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Banan, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 617.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.05 µg/m³ |
| SO2: | 68.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 105.15 µg/m³ |
| PM10: | 106.55 µg/m³ |