Thời tiết tại Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳
6.2°C
cảm giác như 5.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nội Giang, Trung Hoa vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.8°C
6.2°C
84%
6.5 kph
1.2 mm
0.0
07:55 AM
06:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
8.3°C
6.7°C
75%
6.5 kph
1.0 mm
0.0
07:55 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.6°C
5.7°C
74%
9.0 kph
1.3 mm
1.0
07:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.6°C
9.1°C
6.3°C
63%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.5°C
9.2°C
6.1°C
50%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
07:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
12.6°C
9.2°C
5.9°C
57%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:56 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
3
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 618.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 26.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |