Thời tiết tại Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳
12.0°C
cảm giác như 11.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nội Giang, Trung Hoa vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.7°C
13.4°C
11.2°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
15.4°C
13.2°C
11.9°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
18.9°C
14.8°C
12.1°C
64%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
15.9°C
11.0°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
17.3°C
12.2°C
49%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
19.3°C
16.6°C
13.5°C
54%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
14.4°C
10.5°C
75%
24.1 kph
1.1 mm
3.0
07:32 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
11
13.0°
↑
9.0 km/h
12
13.0°
↑
10.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
16.0°
↑
12.0 km/h
15
16.0°
↑
12.0 km/h
16
17.0°
↑
12.0 km/h
17
17.0°
↑
11.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
13.0°
↑
12.0 km/h
1
13.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nội Giang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 422.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 31.45 µg/m³ |