Thời tiết tại Toại Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
14.3°C
cảm giác như 13.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Toại Ninh, Trung Hoa vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toại Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
14.9°C
11.5°C
9.2°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
17.2°C
13.0°C
10.6°C
65%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
18.9°C
14.7°C
11.9°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
15.7°C
11.4°C
60%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
16.9°C
11.9°C
49%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
21.1°C
17.0°C
13.8°C
52%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:32 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
13.0°C
10.0°C
82%
24.8 kph
2.2 mm
3.0
07:31 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Toại Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
16
15.0°
↑
12.0 km/h
17
15.0°
↑
11.0 km/h
18
14.0°
↑
9.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
11.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
↑
7.0 km/h
13
16.0°
↑
7.0 km/h
14
17.0°
↑
8.0 km/h
15
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toại Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 415.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |