Thời tiết tại Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nghi Tân, Trung Hoa vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
18.0°C
15.3°C
12.9°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.7°C
12.5°C
64%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
07:38 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
20.3°C
15.7°C
12.5°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
16.5°C
10.3°C
53%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
18.1°C
12.0°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
19.0°C
16.4°C
14.9°C
59%
4.7 kph
0.0 mm
5.0
07:34 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
14.5°C
12.1°C
75%
17.3 kph
0.6 mm
3.0
07:33 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
17
17.0°
↑
7.0 km/h
18
17.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
13.0°
↑
3.0 km/h
11
13.0°
↑
2.0 km/h
12
14.0°
↑
2.0 km/h
13
14.0°
↑
1.0 km/h
14
14.0°
↑
2.0 km/h
15
15.0°
↑
4.0 km/h
16
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 706.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 19.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.25 µg/m³ |
| PM10: | 56.35 µg/m³ |