Thời tiết tại Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nghi Tân, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
17.4°C
15.8°C
81%
10.1 kph
3.4 mm
1.0
06:51 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
23.8°C
18.9°C
14.3°C
78%
6.1 kph
6.1 mm
2.0
06:50 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.1°C
21.0°C
15.2°C
68%
14.0 kph
5.4 mm
2.0
06:49 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.5°C
20.4°C
17.9°C
79%
16.2 kph
25.6 mm
1.0
06:47 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.9°C
17.1°C
16.4°C
92%
13.7 kph
14.2 mm
4.0
06:46 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
24.4°C
19.8°C
15.3°C
77%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
5
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
↑
1.0 km/h
11
17.0°
↑
2.0 km/h
12
18.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
2.0 km/h
14
19.0°
↑
4.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
20.0°
↑
5.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
18.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
20
17.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
21
18.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
22
17.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
23
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
16.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
1
16.0°
2.3 mm
↑
4.0 km/h
2
16.0°
2.5 mm
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nghi Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 526.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |