Thời tiết tại Chiêu Thông, Trung Hoa 🇨🇳
13.8°C
cảm giác như 13.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chiêu Thông, Trung Hoa vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chiêu Thông, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
9.0°C
4.5°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
5.8°C
4.1°C
84%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
06:40 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.6°C
3.2°C
81%
14.8 kph
0.3 mm
1.0
06:39 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
7.8°C
0.3°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
11.3°C
3.6°C
54%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
9.9°C
4.6°C
71%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
06:36 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
11.0°C
4.5°C
65%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chiêu Thông, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
17.0°
↑
4.0 km/h
15
17.0°
↑
2.0 km/h
16
17.0°
↑
4.0 km/h
17
16.0°
↑
7.0 km/h
18
12.0°
↑
12.0 km/h
19
9.0°
↑
13.0 km/h
20
8.0°
↑
13.0 km/h
21
7.0°
↑
14.0 km/h
22
6.0°
↑
14.0 km/h
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
11.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
5.0°
↑
12.0 km/h
8
5.0°
↑
11.0 km/h
9
5.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
9.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chiêu Thông, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.85 µg/m³ |
| PM10: | 42.45 µg/m³ |